Gimnasia L.P. vs Atletico Tucuman — Liga Profesional Argentina
Estadio Juan Carmelo Zerillo· La Plata
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gimnasia L.P. tiếp đón Atletico Tucuman trên sân Estadio Juan Carmelo Zerillo vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga Profesional Argentina. Gimnasia L.P. đang đứng thứ 6 với 26 điểm, trong khi Atletico Tucuman xếp thứ 13 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gimnasia L.P. thắng 3 trận, Atletico Tucuman thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
0
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Gimnasia L.P.
Trung bình bàn hiệp 10.60
Trận giữ sạch lưới0Atletico Tucuman
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Atletico Tucuman1 - 0Gimnasia L.P.Liga Profesional ArgentinaRegular Season - 12HT 1-0
- 2025/26
- Gimnasia L.P.1 - 0Atletico TucumanLiga Profesional Argentina2nd Phase - 7HT 0-0
- Atletico Tucuman0 - 1Gimnasia L.P.Liga Profesional Argentina1st Phase - 7HT 0-1
- 2024/25
- Gimnasia L.P.1 - 0Atletico TucumanLiga Profesional Argentina2nd Phase - 24HT 1-0
- Atletico Tucuman1 - 2Gimnasia L.P.Copa ArgentinaRound of 32HT 0-0
Liga Profesional Argentina
30 Đội
Apertura - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +14 | 34 | |
| 2 | 16 | +10 | 29 | |
| 3 | 16 | +4 | 29 | |
| 4 | 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 16 | +4 | 26 | |
| 6 | 16 | 0 | 26 | |
| 7 | 16 | +4 | 22 | |
| 8 | 16 | +2 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | -7 | 19 | |
| 12 | 16 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | -5 | 14 | |
| 14 | 16 | -13 | 8 | |
| 15 | 16 | -19 | 5 |
Apertura - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +12 | 31 | |
| 2 | 16 | +13 | 30 | |
| 3 | 16 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | +4 | 26 | |
| 5 | 16 | +4 | 24 | |
| 6 | 16 | +3 | 24 | |
| 7 | 16 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | +4 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | -7 | 11 |
3701

