Gimnasia M. vs Newells Old Boys — Liga Profesional Argentina
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gimnasia M. tiếp đón Newells Old Boys trên sân Victor Legrotaglie vào ngày , bóng lăn lúc , tại Liga Profesional Argentina. Gimnasia M. đang đứng thứ 11 với 19 điểm, trong khi Newells Old Boys xếp thứ 14 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Gimnasia M. thắng 1 trận, Newells Old Boys thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
1
TB bàn thắng
1.00
So sánh phong độ
Gimnasia M.
DWLLD
TB điểm1.00
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.20
Hiệu số-1
Newells Old Boys
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Gimnasia M.
2 Bất bại2 Ghi bàn
Newells Old Boys
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Gimnasia M.
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Newells Old Boys
Newells Old Boys — 5 trận sân khách gần nhất
WLLD
- Central Cordoba de Santiago1 - 3Newells Old BoysLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 13HT 0-2
- Lanus5 - 0Newells Old BoysLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 11HT 3-0
- Banfield3 - 0Newells Old BoysLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 6HT 0-0
- Deportivo Riestra1 - 1Newells Old BoysLiga Profesional ArgentinaRegular Season - 5HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Newells Old Boys1 - 0Gimnasia M.Liga Profesional ArgentinaRegular Season - 12HT 0-0
Liga Profesional Argentina
30 Đội
Apertura - Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +14 | 34 | |
| 2 | 16 | +10 | 29 | |
| 3 | 16 | +4 | 29 | |
| 4 | 16 | +4 | 28 | |
| 5 | 16 | +4 | 26 | |
| 6 | 16 | 0 | 26 | |
| 7 | 16 | +4 | 22 | |
| 8 | 16 | +2 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | +3 | 20 | |
| 11 | 16 | -7 | 19 | |
| 12 | 16 | -2 | 18 | |
| 13 | 16 | -5 | 14 | |
| 14 | 16 | -13 | 8 | |
| 15 | 16 | -19 | 5 |
Apertura - Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | +12 | 31 | |
| 2 | 16 | +13 | 30 | |
| 3 | 16 | +6 | 28 | |
| 4 | 16 | +4 | 26 | |
| 5 | 16 | +4 | 24 | |
| 6 | 16 | +3 | 24 | |
| 7 | 16 | 0 | 22 | |
| 8 | 16 | +4 | 21 | |
| 9 | 16 | 0 | 21 | |
| 10 | 16 | -3 | 19 | |
| 11 | 16 | -8 | 19 | |
| 12 | 16 | -5 | 16 | |
| 13 | 16 | -10 | 16 | |
| 14 | 16 | -12 | 15 | |
| 15 | 16 | -7 | 11 |
3703

