
Blooming
- 1946
- Thành lập
- 82
- Đội hình
- 4.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Blooming
Blooming là câu lạc bộ bóng đá của Bolivia, được thành lập vào năm 1946. Blooming chơi các trận sân nhà tại Estadio Ramón Aguilera Costas, sân vận động có sức chứa 38.000 khán giả. Tại Group H, đội đang đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 6 trận, gồm 0 trận thắng, 1 trận hòa và 5 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 3 bàn và để thủng lưới 17 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 0 trận thắng, 0 trận hòa và 5 trận thua. Blooming còn góp mặt tại Group E, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 82 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group H
33 đội
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +1 | 9 | |
| 4 | 6 | -7 | 2 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | +3 | 7 | |
| 4 | 6 | -3 | 7 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 0 | 8 | |
| 4 | 6 | -7 | 3 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | +2 | 7 | |
| 3 | 6 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | -4 | 6 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 16 | |
| 2 | 6 | 0 | 9 | |
| 3 | 6 | +2 | 8 | |
| 4 | 6 | -12 | 0 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | -6 | 5 | |
| 4 | 6 | -5 | 3 |
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | +4 | 10 | |
| 3 | 6 | -2 | 7 | |
| 4 | 6 | -6 | 3 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 10 | |
| 3 | 6 | +1 | 9 | |
| 4 | 6 | -14 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2026, Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | -12 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8G. Almada
Tuổi: 31
J. Camacho Castro
Tuổi: 20
C. Jiménez
Tuổi: 24
B. Uraezaña
Tuổi: 30
G. Almada
Tuổi: 31
J. Camacho Castro
Tuổi: 20
C. Jiménez
Tuổi: 24
B. Uraezaña
Tuổi: 30
HẬU VỆ
24E. Álvarez
Tuổi: 22
D. Giménez
Tuổi: 28
E. Justiniano
Tuổi: 36
J. Mercado
Tuổi: 28
I. Molina
Tuổi: 19
S. Severiche
Tuổi: 23
G. Valverde
Tuổi: 35
J. Vila
Tuổi: 29
J. Carrasco
Tuổi: 28
D. Durán
Tuổi: 22
M. Enoumba
Tuổi: 32
D. Pacheco
Tuổi: 17
E. Álvarez
Tuổi: 22
D. Giménez
Tuổi: 28
E. Justiniano
Tuổi: 36
J. Mercado
Tuổi: 28
I. Molina
Tuổi: 19
S. Severiche
Tuổi: 23
G. Tominovic
Tuổi: 18
G. Valverde
Tuổi: 35
J. Vila
Tuổi: 29
J. Carrasco
Tuổi: 28
D. Durán
Tuổi: 22
M. Enoumba
Tuổi: 32
TIỀN VỆ
33J. Chura
Tuổi: 23
Moisés Villarroel
Tuổi: 27
A. Oliveros
Tuổi: 24
R. Hinojosa
Tuổi: 26
G. Centella
Tuổi: 20
M. Abisab
Tuổi: 32
D. Bejarano
Tuổi: 31
L. Chavez
Tuổi: 19
B. Escalante
Tuổi: 16
J. Gonzales
Tuổi: 19
David Leon Mamani Juan
Tuổi: 20
P. Loza
Tuổi: 28
R. Spenhay
Tuổi: 28
Miguel Villarroel
Tuổi: 22
S. Espinoza
Tuổi: 18
J. Chura
Tuổi: 23
Moisés Villarroel
Tuổi: 27
A. Oliveros
Tuổi: 24
R. Hinojosa
Tuổi: 26
G. Centella
Tuổi: 20
M. Abisab
Tuổi: 32
D. Bejarano
Tuổi: 31
L. Chavez
Tuổi: 19
B. Escalante
Tuổi: 16
M. Ferreira
Tuổi: 19
J. Gonzales
Tuổi: 19
David Leon Mamani Juan
Tuổi: 20
P. Loza
Tuổi: 28
M. Rodas
Tuổi: 17
R. Spenhay
Tuổi: 28
H. Suarez
Tuổi: 21
Miguel Villarroel
Tuổi: 22
S. Espinoza
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
17B. Garcés
Tuổi: 32
M. Cabral
Tuổi: 25
G. Cadore
Tuổi: 19
C. Menacho
Tuổi: 26
R. Melgar
Tuổi: 19
E. Justiniano
Tuổi: 20
G. Cuasace
Tuổi: 16
B. Garcés
Tuổi: 32
E. Mendoza
Tuổi: 22
M. Cabral
Tuổi: 25
G. Cadore
Tuổi: 19
A. Daza Gutierrez
Tuổi: 20
C. Menacho
Tuổi: 26
C. Saucedo
Tuổi: 19
A. Vásquez
Tuổi: 23
R. Melgar
Tuổi: 19
E. Justiniano
Tuổi: 20