
A. Italiano
- 1910
- Thành lập
- 69
- Đội hình
- 3.
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về A. Italiano
A. Italiano là câu lạc bộ bóng đá của Chile, được thành lập vào năm 1910. A. Italiano chơi các trận sân nhà tại Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, sân vận động có sức chứa 12.000 khán giả. Tại Group G, đội đang đứng ở vị trí thứ 3 với 7 điểm sau 6 trận, gồm 2 trận thắng, 1 trận hòa và 3 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 7 bàn và để thủng lưới 9 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua. A. Italiano còn góp mặt tại Group E, nơi đội đứng ở vị trí thứ 2 với 11 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 69 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
Group G
33 đội
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | +4 | 10 | |
| 3 | 6 | -2 | 7 | |
| 4 | 6 | -6 | 3 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | +2 | 7 | |
| 3 | 6 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | -4 | 6 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | -6 | 5 | |
| 4 | 6 | -5 | 3 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 16 | |
| 2 | 6 | 0 | 9 | |
| 3 | 6 | +2 | 8 | |
| 4 | 6 | -12 | 0 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +1 | 9 | |
| 4 | 6 | -7 | 2 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 10 | |
| 3 | 6 | +1 | 9 | |
| 4 | 6 | -14 | 1 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | +3 | 7 | |
| 4 | 6 | -3 | 7 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 0 | 8 | |
| 4 | 6 | -7 | 3 |
CONMEBOL Sudamericana 2026, Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | -12 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7T. Ahumada
Tuổi: 24
P. Garrido
Tuổi: 21
C. Pina
Tuổi: 18
T. Ahumada
Tuổi: 24
J. Ballesteros
Tuổi: 23
P. Garrido
Tuổi: 21
C. Pina
Tuổi: 18
HẬU VỆ
16M. Ortiz
Tuổi: 31
M. Jimenez
Tuổi: 17
E. Ferrario
Tuổi: 25
Diego Monreal
Tuổi: 23
D. Piña
Tuổi: 24
R. Rebolledo
Tuổi: 28
F. Salomoni
Tuổi: 22
Tomás Cayuqueo
Tuổi: 20
M. Ortiz
Tuổi: 31
M. Jimenez
Tuổi: 17
E. Ferrario
Tuổi: 25
E. Matus
Tuổi: 23
Diego Monreal
Tuổi: 23
D. Piña
Tuổi: 24
R. Rebolledo
Tuổi: 28
Tomás Cayuqueo
Tuổi: 20
TIỀN VỆ
24B. Soto
Tuổi: 24
F. Loyola
Tuổi: 20
N. Aedo
Tuổi: 24
M. Collao
Tuổi: 27
T. Leyton
Tuổi: 19
F. Mateos
Tuổi: 32
O. Rojas
Tuổi: 25
V. Zenteno
Tuổi: 18
A. Uribe
Tuổi: 26
C. Pinares
Tuổi: 34
M. Sandoval
Tuổi: 18
B. Soto
Tuổi: 24
F. Loyola
Tuổi: 20
N. Aedo
Tuổi: 24
M. Collao
Tuổi: 27
T. Leyton
Tuổi: 19
F. Mateos
Tuổi: 32
N. Orellana
Tuổi: 30
O. Rojas
Tuổi: 25
M. Sandoval
Tuổi: 18
V. Zenteno
Tuổi: 18
A. Uribe
Tuổi: 26
C. Pinares
Tuổi: 34
M. Sandoval
Tuổi: 18
TIỀN ĐẠO
22D. Pizarro
Tuổi: 20
R. Cabral
Tuổi: 25
G. Chiaverano
Tuổi: 20
D. Coelho
Tuổi: 30
M. Fuentes
Tuổi: 27
Ignacio Alexander Fuenzalida Contreras
Tuổi: 23
P. Guajardo
Tuổi: 22
F. Troyansky
Tuổi: 28
M. Valdes
Tuổi: 19
J. Ahumada
Tuổi: 21
D. Jara
Tuổi: 18
D. Pizarro
Tuổi: 20
R. Cabral
Tuổi: 25
G. Chiaverano
Tuổi: 20
D. Coelho
Tuổi: 30
M. Fuentes
Tuổi: 27
Ignacio Alexander Fuenzalida Contreras
Tuổi: 23
P. Guajardo
Tuổi: 22
F. Troyansky
Tuổi: 28
M. Valdes
Tuổi: 19
J. Ahumada
Tuổi: 21
D. Jara
Tuổi: 18