
Caracas FC
- 1967
- Thành lập
- 85
- Đội hình
- 2.
- Hạng
- 2026
- Mùa giải
Giới thiệu về Caracas FC
Caracas FC là câu lạc bộ bóng đá của Venezuela, được thành lập vào năm 1967. Caracas FC chơi các trận sân nhà tại Estadio Olímpico de la UCV, sân vận động có sức chứa 23.940 khán giả. Tại CONMEBOL Sudamericana, đội đang đứng ở vị trí thứ 2 với 9 điểm sau 6 trận, gồm 2 trận thắng, 3 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 9 bàn và để thủng lưới 9 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua. Caracas FC còn góp mặt tại Group G, nơi đội đứng ở vị trí thứ 4 với 1 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 85 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
CONMEBOL Sudamericana — 2026
33 đội
Group G
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +4 | 13 | |
| 2 | 6 | +4 | 10 | |
| 3 | 6 | -2 | 7 | |
| 4 | 6 | -6 | 3 |
Group D
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +1 | 8 | |
| 2 | 6 | +2 | 7 | |
| 3 | 6 | +1 | 7 | |
| 4 | 6 | -4 | 6 |
Group F
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 13 | |
| 2 | 6 | +5 | 11 | |
| 3 | 6 | -6 | 5 | |
| 4 | 6 | -5 | 3 |
Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +10 | 16 | |
| 2 | 6 | 0 | 9 | |
| 3 | 6 | +2 | 8 | |
| 4 | 6 | -12 | 0 |
Group A
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +3 | 10 | |
| 2 | 6 | +3 | 9 | |
| 3 | 6 | +1 | 9 | |
| 4 | 6 | -7 | 2 |
Group H
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +6 | 14 | |
| 2 | 6 | +7 | 10 | |
| 3 | 6 | +1 | 9 | |
| 4 | 6 | -14 | 1 |
Group B
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +2 | 10 | |
| 2 | 6 | -2 | 8 | |
| 3 | 6 | +3 | 7 | |
| 4 | 6 | -3 | 7 |
Group C
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +5 | 12 | |
| 2 | 6 | +2 | 10 | |
| 3 | 6 | 0 | 8 | |
| 4 | 6 | -7 | 3 |
CONMEBOL Sudamericana 2026, Group E
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | -12 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7F. Benítez
Tuổi: 21
E. Lira
Tuổi: 18
Juan Daniel Vegas Polanco
Tuổi: 20
F. Benítez
Tuổi: 21
J. Vegas
Tuổi: 20
E. Lira
Tuổi: 18
Juan Daniel Vegas Polanco
Tuổi: 20
HẬU VỆ
24A. Herrera
Tuổi: 18
J. Quintero
Tuổi: 24
N. Vaquer
Tuổi: 22
D. Gudino
Tuổi: 18
E. Barrios
Tuổi: 16
A. Lopez
Tuổi: 16
E. E. Fereira Penaranda
Tuổi: 25
L. Pagano
Tuổi: 17
J. Yendis
Tuổi: 27
A. Josue
Tuổi: 16
W. Rivero
L. Pagano
Tuổi: 17
A. Herrera
Tuổi: 18
J. Quintero
Tuổi: 24
E. Rito
Tuổi: 29
D. Rivillo
Tuổi: 29
B. Rodríguez
Tuổi: 29
J. Yendis
Tuổi: 27
E. E. Fereira Penaranda
Tuổi: 25
D. Gudino
Tuổi: 18
A. Lopez
Tuổi: 16
E. E. Fereira Penaranda
Tuổi: 25
L. Pagano
Tuổi: 17
J. Yendis
Tuổi: 27
TIỀN VỆ
28W. Correa
Tuổi: 19
M. Covea
Tuổi: 32
I. Gudiño
Tuổi: 25
F. La Mantia
Tuổi: 29
R. Lezama
Tuổi: 19
C. Vegas
Tuổi: 18
M. Vegas
Tuổi: 19
C. Larotonda
Tuổi: 26
L. A. Maestre Nino
Tuổi: 20
Ryan Palma
Tuổi: 19
L. A. Maestre Nino
Tuổi: 20
D. Aguilar
Tuổi: 27
J. Chavez
Tuổi: 29
W. Correa
Tuổi: 19
M. Covea
Tuổi: 32
B. Edet
Tuổi: 21
I. Gudiño
Tuổi: 25
L. Heráldez
Tuổi: 32
F. La Mantia
Tuổi: 29
R. Lezama
Tuổi: 19
L. Del Pino
Tuổi: 31
M. Morigi
Tuổi: 18
V. Rodríguez
Tuổi: 31
C. Vegas
Tuổi: 18
M. Vegas
Tuổi: 19
C. Larotonda
Tuổi: 26
L. A. Maestre Nino
Tuổi: 20
Ryan Palma
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
26J. De Santis
Tuổi: 23
Á. Figueroa
Tuổi: 20
M. Marquez
Tuổi: 24
L. Reinoso
Tuổi: 19
J. Uribe
Tuổi: 17
R. Hernández
Tuổi: 32
A. Villarreal
Tuổi: 20
S. Gonzalez
Tuổi: 19
C. Martinez
Tuổi: 18
M. Marquez
Tuổi: 24
J. Uribe
Tuổi: 17
J. De Santis
Tuổi: 23
Á. Figueroa
Tuổi: 20
J. Hernandez
Tuổi: 29
N. Jimenez
Tuổi: 22
M. Marquez
Tuổi: 24
J. Murillo
Tuổi: 23
L. Reinoso
Tuổi: 19
José Alexander Rondón Maneiro
Tuổi: 20
D. Tegues
Tuổi: 21
J. Uribe
Tuổi: 17
R. Hernández
Tuổi: 32
J. Bolívar
Tuổi: 24
A. Fernández
Tuổi: 33
S. Gonzalez
Tuổi: 19
C. Martinez
Tuổi: 18