
Muğlaspor
- —
- Thành lập
- 86
- Đội hình
- 11.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Muğlaspor
Muğlaspor là câu lạc bộ bóng đá của Turkey. Muğlaspor chơi các trận sân nhà tại Muğla Atatürk Stadyumu, sân vận động có sức chứa 6.250 khán giả. Tại 1. Lig, đội đang đứng ở vị trí thứ 11 với 12 điểm sau 9 trận, gồm 2 trận thắng, 6 trận hòa và 1 trận thua. Tính chung cả mùa giải, đội đã ghi được 9 bàn và để thủng lưới 8 bàn. Phong độ trong 5 trận gần nhất là 1 trận thắng, 4 trận hòa và 0 trận thua. Đội hình hiện tại có 86 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Muğlaspor — BursasporDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
1. Lig — 2026/27
20 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | +13 | 22 | |
| 2 | 9 | +8 | 19 | |
| 3 | 9 | +6 | 19 | |
| 4 | 9 | +9 | 16 | |
| 5 | 9 | +1 | 16 | |
| 6 | 9 | +5 | 15 | |
| 7 | 9 | +2 | 15 | |
| 8 | 9 | +2 | 15 | |
| 9 | 9 | +9 | 13 | |
| 10 | 9 | +1 | 13 | |
| 11 | 9 | +1 | 12 | |
| 12 | 9 | +1 | 11 | |
| 13 | 9 | -6 | 10 | |
| 14 | 9 | -1 | 9 | |
| 15 | 9 | -1 | 8 | |
| 16 | 9 | -5 | 8 | |
| 17 | 9 | -3 | 7 | |
| 18 | 9 | -13 | 5 | |
| 19 | 9 | -11 | 4 | |
| 20 | 9 | -18 | 1 |
Đội hình
THỦ MÔN
7E. Kılıçarslan
Tuổi: 28
Arel Ekinci
Tuổi: 21
Batihan Gebecelioglu
Tuổi: 21
Arel Ekinci
Tuổi: 21
E. Kılıçarslan
Tuổi: 28
Arel Ekinci
Tuổi: 21
I. Yumakogullari
Tuổi: 30
HẬU VỆ
23O. Matur
Tuổi: 26
B. Ceylan
Tuổi: 22
S. Dilli
Tuổi: 27
A. Barak
Tuổi: 22
E. Simsek
Tuổi: 19
Y. Fidan
Tuổi: 20
C. Irturk
Tuổi: 21
Alihan Kazmaz
Tuổi: 22
B. Ceylan
Tuổi: 22
S. Dilli
Tuổi: 27
K. Yazıcı
Tuổi: 28
A. Canlı
Tuổi: 28
Yalcin Eycan Kaya
Tuổi: 27
Mert Toy Umut
Tuổi: 21
S. Yeşilördek
Tuổi: 28
M. Yiğit
Tuổi: 34
A. Barak
Tuổi: 22
K. Ikiz
Tuổi: 19
S. Karadeniz
Tuổi: 29
E. Simsek
Tuổi: 19
Y. Fidan
Tuổi: 20
C. Irturk
Tuổi: 21
Alihan Kazmaz
Tuổi: 22
TIỀN VỆ
34J. Çelhaka
Tuổi: 25
D. Avramovski
Tuổi: 30
A. Güneren
Tuổi: 25
O. Nahırcı
Tuổi: 25
A. Balıkçı
Tuổi: 28
Y. Bayrak
Tuổi: 29
O. Özlesen
Tuổi: 23
L. Del Pino
Tuổi: 31
B. Bulut
Tuổi: 23
Buluthan Bulut
Tuổi: 23
Baran Ekiz
Tuổi: 20
Z. Temelci
Tuổi: 27
B. Yilmaz
Tuổi: 22
J. Çelhaka
Tuổi: 25
D. Avramovski
Tuổi: 30
A. Güneren
Tuổi: 25
O. Nahırcı
Tuổi: 25
S. Şahintürk
Tuổi: 29
A. Balıkçı
Tuổi: 28
Y. Abdioglu
Tuổi: 29
Y. Bayrak
Tuổi: 29
Mahsun Capkan
Tuổi: 26
M. Erkasap
Tuổi: 22
Enes Gok Muhammet
Tuổi: 26
C. Kizilates
Tuổi: 31
F. Somuncu
Tuổi: 30
O. Özlesen
Tuổi: 23
B. Bulut
Tuổi: 23
C. Ay
Tuổi: 18
S. Cevik
Tuổi: 17
O. Dernek
Tuổi: 31
E. Kabahel
Tuổi: 20
Baran Ekiz
Tuổi: 20
Z. Temelci
Tuổi: 27
TIỀN ĐẠO
22M. Diarra
Tuổi: 25
K. Osundina
Tuổi: 21
S. Bouajila
Tuổi: 18
P. Yıldırım
Tuổi: 20
A. Engin
Tuổi: 29
O. Sol
Tuổi: 32
İdris Furat
Tuổi: 24
I. Sissoko
Tuổi: 30
D. Camaj
Tuổi: 28
I. Guler
Tuổi: 27
Y. Uzunoglu
Tuổi: 23
E. Simsek
Tuổi: 19
M. Diarra
Tuổi: 25
S. Bouajila
Tuổi: 18
P. Yıldırım
Tuổi: 20
O. Sol
Tuổi: 32
Enes Calisan Serhat
Tuổi: 26
C. Fedai
Tuổi: 19
C. Otkun
Tuổi: 33
S. Torbaci
Tuổi: 18
D. Camaj
Tuổi: 28
I. Guler
Tuổi: 27