Muğlaspor vs Sarıyer — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Muğlaspor gặp Sarıyer vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Muğlaspor đang đứng thứ 13 với 12 điểm, trong khi Sarıyer xếp thứ 7 với 16 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Muğlaspor thắng 0 trận, Sarıyer thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Muğlaspor
DWWDW
TB điểm2.20
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận0.20
Hiệu số+8
Sarıyer
DWLWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận0.60
Hiệu số+4
Chuỗi & Xu hướng
Muğlaspor
5 Bất bại3 Ghi bàn
Sarıyer
2 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Muğlaspor
Trung bình bàn hiệp 13.00
Trận giữ sạch lưới0Sarıyer
Muğlaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLLW
- Muğlaspor1 - 1Şanlıurfaspor2. LigPromotion Play-offs - 1st RoundHT 0-1
- Muğlaspor0 - 0Şanlıurfaspor2. LigBeyaz - 37HT 0-0
- Muğlaspor0 - 3Karacabey Belediyespor2. LigBeyaz - 35HT 0-1
- Muğlaspor0 - 1Altınordu2. LigBeyaz - 33HT 0-0
- Muğlaspor2 - 0Ankaragücü2. LigBeyaz - 31HT 1-0
Sarıyer — 5 trận sân khách gần nhất
WLDDL
- Bodrum FK0 - 1Sarıyer1. LigRegular Season - 38HT 0-0
- İstanbulspor3 - 1Sarıyer1. LigRegular Season - 36HT 0-1
- Bandırmaspor0 - 0Sarıyer1. LigRegular Season - 34HT 0-0
- Vanspor FK0 - 0Sarıyer1. LigRegular Season - 32HT 0-0
- Manisa F.K.3 - 0Sarıyer1. LigRegular Season - 30HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2024/25
- Muğlaspor2 - 2SarıyerTürkiye Kupası2nd RoundHT 1-2
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +17 | 25 | |
| 2 | 10 | +11 | 22 | |
| 3 | 10 | +6 | 20 | |
| 4 | 10 | +3 | 19 | |
| 5 | 10 | +6 | 18 | |
| 6 | 10 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 10 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | +8 | 14 | |
| 10 | 11 | +3 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 13 | |
| 12 | 10 | 0 | 13 | |
| 13 | 10 | -2 | 12 | |
| 14 | 10 | -1 | 10 | |
| 15 | 10 | -7 | 10 | |
| 16 | 10 | -5 | 9 | |
| 17 | 9 | -3 | 7 | |
| 18 | 10 | -10 | 7 | |
| 19 | 10 | -15 | 5 | |
| 20 | 9 | -18 | 1 |
991

