Muğlaspor vs Bodrum FK — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Muğlaspor gặp Bodrum FK vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Muğlaspor đang đứng thứ 9 với 8 điểm, trong khi Bodrum FK xếp thứ 15 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Muğlaspor thắng 0 trận, Bodrum FK thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,50 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
1.50
So sánh phong độ
Muğlaspor
DLDWW
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+2
Bodrum FK
LWWLD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Muğlaspor
1 Bất bại
Bodrum FK
1 Bất bại1 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Muğlaspor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Bodrum FK
Muğlaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
DDDLL
- Muğlaspor0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 2HT 0-0
- Muğlaspor1 - 1Şanlıurfaspor2. LigPromotion Play-offs - 1st RoundHT 0-1
- Muğlaspor0 - 0Şanlıurfaspor2. LigBeyaz - 37HT 0-0
- Muğlaspor0 - 3Karacabey Belediyespor2. LigBeyaz - 35HT 0-1
- Muğlaspor0 - 1Altınordu2. LigBeyaz - 33HT 0-0
Bodrum FK — 5 trận sân khách gần nhất
DDD
- İstanbulspor2 - 2Bodrum FK1. LigRegular Season - 2HT 2-0
- Amed1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 37HT 0-0
- Çorum FK1 - 1Bodrum FK1. LigRegular Season - 34HT 1-1
Các trận trước
2 trận- 2025/26
- Muğlaspor1 - 2Bodrum FKTürkiye KupasıFinalHT 1-0
- 2016/17
- Bodrum FK0 - 0MuğlasporTürkiye Kupası1st RoundHT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +7 | 12 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +4 | 10 | |
| 5 | 5 | +5 | 9 | |
| 6 | 5 | +3 | 9 | |
| 7 | 5 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +2 | 8 | |
| 9 | 5 | +1 | 8 | |
| 10 | 5 | 0 | 8 | |
| 11 | 5 | +2 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -1 | 4 | |
| 15 | 5 | -2 | 4 | |
| 16 | 5 | -6 | 4 | |
| 17 | 5 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 5 | -8 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
985

