Batman Petrolspor vs Muğlaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Batman Petrolspor gặp Muğlaspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Batman Petrolspor đang đứng thứ 1 với 13 điểm, trong khi Muğlaspor xếp thứ 8 với 8 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Batman Petrolspor thắng 2 trận, Muğlaspor thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Batman Petrolspor
DDWDL
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số+5
Muğlaspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Batman Petrolspor
4 Bất bại4 Ghi bàn
Muğlaspor
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/4 (25%)
Trên 2 bàn1/4 (25%)
Dưới 3 bàn3/4 (75%)
Trận giữ sạch lưới0Batman Petrolspor
Trung bình bàn hiệp 11.67
Trận giữ sạch lưới0Muğlaspor
Batman Petrolspor — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWW
- Batman Petrolspor6 - 0Kepezspor2. LigBeyaz - 38HT 3-0
- Batman Petrolspor0 - 1Beykoz Anadolu2. LigBeyaz - 36HT 0-1
- Batman Petrolspor1 - 0Muğlaspor2. LigBeyaz - 34HT 1-0
- Batman Petrolspor2 - 1Şanlıurfaspor2. LigBeyaz - 32HT 1-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Batman Petrolspor1 - 0Muğlaspor2. LigBeyaz - 34HT 1-0
- Muğlaspor2 - 0Batman Petrolspor2. LigBeyaz - 15HT 1-0
- 2019/20
- Batman Petrolspor0 - 0Muğlaspor3. Lig - Group 3Group 3 - 33HT 0-0
- Muğlaspor2 - 3Batman Petrolspor3. Lig - Group 3Group 3 - 16HT 1-2
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 10 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +5 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 5 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 0 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -6 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 5 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
1029

