Muğlaspor vs Batman Petrolspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Muğlaspor gặp Batman Petrolspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Muğlaspor đang đứng thứ 10 với 5 điểm, trong khi Batman Petrolspor xếp thứ 4 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Muğlaspor thắng 2 trận, Batman Petrolspor thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
8
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Muğlaspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Batman Petrolspor
LDWDD
TB điểm1.20
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Muğlaspor
Batman Petrolspor
4 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/4 (25%)
Trên 2 bàn1/4 (25%)
Dưới 3 bàn3/4 (75%)
Trận giữ sạch lưới0Muğlaspor
Trung bình bàn hiệp 11.67
Trận giữ sạch lưới0Batman Petrolspor
Muğlaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
DDDLL
- Muğlaspor0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 2HT 0-0
- Muğlaspor1 - 1Şanlıurfaspor2. LigPromotion Play-offs - 1st RoundHT 0-1
- Muğlaspor0 - 0Şanlıurfaspor2. LigBeyaz - 37HT 0-0
- Muğlaspor0 - 3Karacabey Belediyespor2. LigBeyaz - 35HT 0-1
- Muğlaspor0 - 1Altınordu2. LigBeyaz - 33HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Batman Petrolspor1 - 0Muğlaspor2. LigBeyaz - 34HT 1-0
- Muğlaspor2 - 0Batman Petrolspor2. LigBeyaz - 15HT 1-0
- 2019/20
- Batman Petrolspor0 - 0Muğlaspor3. Lig - Group 3Group 3 - 33HT 0-0
- Muğlaspor2 - 3Batman Petrolspor3. Lig - Group 3Group 3 - 16HT 1-2
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 9 | |
| 2 | 3 | +5 | 7 | |
| 3 | 3 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +3 | 6 | |
| 7 | 3 | +2 | 6 | |
| 8 | 3 | 0 | 6 | |
| 9 | 4 | +2 | 5 | |
| 10 | 4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 3 | 0 | 3 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 4 | -1 | 3 | |
| 15 | 4 | -3 | 3 | |
| 16 | 3 | -4 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 3 | -2 | 2 | |
| 19 | 3 | -4 | 1 | |
| 20 | 4 | -8 | 0 |
1023

