Muğlaspor vs Bursaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Muğlaspor gặp Bursaspor vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Muğlaspor đang đứng thứ 8 với 8 điểm, trong khi Bursaspor xếp thứ 5 với 9 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Muğlaspor thắng 0 trận, Bursaspor thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Muğlaspor
LDWWD
TB điểm1.60
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận0.60
Hiệu số+2
Bursaspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Muğlaspor
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Bursaspor
Muğlaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
DDLL
- Muğlaspor1 - 1Şanlıurfaspor2. LigPromotion Play-offs - 1st RoundHT 0-1
- Muğlaspor0 - 0Şanlıurfaspor2. LigBeyaz - 37HT 0-0
- Muğlaspor0 - 3Karacabey Belediyespor2. LigBeyaz - 35HT 0-1
- Muğlaspor0 - 1Altınordu2. LigBeyaz - 33HT 0-0
Bursaspor — 5 trận sân khách gần nhất
WWWDD
- Bodrum FK0 - 2Bursaspor1. LigRegular Season - 1HT 0-2
- Aliağa FAŞ0 - 5Bursaspor2. LigKırmızı - 34HT 0-2
- Ankara Demirspor0 - 1Bursaspor2. LigKırmızı - 32HT 0-1
- Fethiyespor1 - 1Bursaspor2. LigKırmızı - 30HT 0-1
- Kahramanmaraş İstiklal Spor0 - 0Bursaspor2. LigKırmızı - 28HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2019/20
- Muğlaspor1 - 3BursasporTürkiye Kupası3rd RoundHT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +6 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 10 | |
| 3 | 5 | +4 | 10 | |
| 4 | 5 | +5 | 9 | |
| 5 | 4 | +3 | 9 | |
| 6 | 5 | +4 | 8 | |
| 7 | 4 | +4 | 8 | |
| 8 | 5 | +1 | 8 | |
| 9 | 5 | 0 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 6 | |
| 12 | 5 | -2 | 6 | |
| 13 | 5 | -4 | 5 | |
| 14 | 5 | -6 | 4 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 5 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -2 | 3 | |
| 18 | 5 | -3 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 5 | -10 | 0 |
999

