Muğlaspor vs Fatih Karagümrük — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Muğlaspor gặp Fatih Karagümrük vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Muğlaspor đang đứng thứ 9 với 15 điểm, trong khi Fatih Karagümrük xếp thứ 13 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Muğlaspor thắng 0 trận, Fatih Karagümrük thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Muğlaspor
DDDDW
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
Fatih Karagümrük
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Muğlaspor
8 Bất bại6 Ghi bàn
Fatih Karagümrük
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Muğlaspor
Trung bình bàn hiệp 12.00
Trận giữ sạch lưới0Fatih Karagümrük
Fatih Karagümrük — 5 trận sân khách gần nhất
LWLDL
- Kasımpaşa2 - 1Fatih KaragümrükFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- Esenler Erokspor0 - 2Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 8HT 0-1
- Batman Petrolspor4 - 3Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 6HT 1-0
- İstanbulspor1 - 1Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 4HT 1-1
- Iğdır FK2 - 0Fatih Karagümrük1. LigRegular Season - 1HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Fatih Karagümrük1 - 1Muğlaspor1. LigRegular Season - 9HT 1-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
975

