Esenler Erokspor vs Muğlaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Esenler Erokspor tiếp đón Muğlaspor trên sân Esenler Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Esenler Erokspor đang đứng thứ 13 với 3 điểm, trong khi Muğlaspor xếp thứ 10 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với Esenler Erokspor thắng 1 trận, Muğlaspor thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Esenler Erokspor
DDLDL
TB điểm0.60
Bàn/Trận0.40
Thua/Trận1.00
Hiệu số-3
Muğlaspor
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Esenler Erokspor
2 Bất bại1 Ghi bàn
Muğlaspor
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/2 (50%)
Trên 2 bàn1/2 (50%)
Dưới 3 bàn1/2 (50%)
Trận giữ sạch lưới0Esenler Erokspor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Muğlaspor
Muğlaspor — 5 trận sân khách gần nhất
LWWWL
- Sarıyer2 - 0Muğlaspor1. LigRegular Season - 1HT 1-0
- Şanlıurfaspor0 - 1Muğlaspor2. LigPromotion Play-offs - 1st RoundHT 0-0
- Kastamonuspor0 - 3Muğlaspor2. LigBeyaz - 38HT 0-1
- Karaman FK0 - 4Muğlaspor2. LigBeyaz - 36HT 0-2
- Batman Petrolspor1 - 0Muğlaspor2. LigBeyaz - 34HT 1-0
Các trận trước
2 trận- 2017/18
- Muğlaspor2 - 2Esenler Erokspor3. Lig - Group 2Regular Season - 18HT 0-1
- Esenler Erokspor2 - 0Muğlaspor3. Lig - Group 2Regular Season - 1HT 1-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +4 | 10 | |
| 2 | 4 | +4 | 9 | |
| 3 | 4 | +3 | 9 | |
| 4 | 4 | +5 | 8 | |
| 5 | 3 | +4 | 7 | |
| 6 | 4 | +2 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +3 | 6 | |
| 9 | 4 | +2 | 5 | |
| 10 | 4 | 0 | 5 | |
| 11 | 4 | -2 | 5 | |
| 12 | 4 | -4 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 3 | |
| 14 | 3 | 0 | 3 | |
| 15 | 4 | -1 | 3 | |
| 16 | 4 | -3 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 2 | |
| 18 | 4 | -3 | 2 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -8 | 0 |
1029

