Bursaspor vs Muğlaspor — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Bursaspor tiếp đón Muğlaspor trên sân Timsah Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Bursaspor đang đứng thứ 2 với 25 điểm, trong khi Muğlaspor xếp thứ 9 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Bursaspor thắng 0 trận, Muğlaspor thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Bursaspor
LWDWW
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.20
Thua/Trận1.20
Hiệu số+5
Muğlaspor
WDDDD
TB điểm1.40
Bàn/Trận1.40
Thua/Trận1.20
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Bursaspor
9 Ghi bàn
Muğlaspor
8 Bất bại6 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Bursaspor
Trung bình bàn hiệp 10.00
Trận giữ sạch lưới0Muğlaspor
Bursaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
LDWWD
- Bursaspor1 - 2Mardin 19691. LigRegular Season - 9HT 0-1
- Bursaspor2 - 2Esenler Erokspor1. LigRegular Season - 7HT 2-1
- Bursaspor4 - 0İstanbulspor1. LigRegular Season - 5HT 1-0
- Bursaspor1 - 0Iğdır FK1. LigRegular Season - 2HT 1-0
- Bursaspor0 - 0Shakhtar DonetskFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Muğlaspor — 5 trận sân khách gần nhất
DDWDL
- Fatih Karagümrük1 - 1Muğlaspor1. LigRegular Season - 9HT 1-1
- Sivasspor1 - 1Muğlaspor1. LigRegular Season - 7HT 1-1
- Ümraniyespor0 - 1Muğlaspor1. LigRegular Season - 5HT 0-1
- Bodrum FK0 - 0Muğlaspor1. LigRegular Season - 3HT 0-0
- Sarıyer2 - 0Muğlaspor1. LigRegular Season - 1HT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2019/20
- Muğlaspor1 - 3BursasporTürkiye Kupası3rd RoundHT 0-0
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +17 | 26 | |
| 2 | 11 | +13 | 25 | |
| 3 | 11 | +7 | 23 | |
| 4 | 11 | +10 | 20 | |
| 5 | 11 | +3 | 20 | |
| 6 | 11 | +4 | 18 | |
| 7 | 11 | 0 | 18 | |
| 8 | 11 | -1 | 16 | |
| 9 | 11 | -1 | 15 | |
| 10 | 11 | +8 | 14 | |
| 11 | 11 | +3 | 14 | |
| 12 | 11 | +1 | 13 | |
| 13 | 11 | -1 | 13 | |
| 14 | 11 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -1 | 10 | |
| 16 | 11 | -2 | 10 | |
| 17 | 11 | -9 | 10 | |
| 18 | 11 | -12 | 7 | |
| 19 | 11 | -17 | 5 | |
| 20 | 10 | -19 | 1 |
1029

