Muğlaspor vs Manisa F.K. — 1. Lig
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Muğlaspor gặp Manisa F.K. vào ngày , bóng lăn lúc , tại 1. Lig. Muğlaspor đang đứng thứ 13 với 12 điểm, trong khi Manisa F.K. xếp thứ 14 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Muğlaspor thắng 0 trận, Manisa F.K. thắng 1 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
0
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Muğlaspor
LDDDD
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.20
Thua/Trận1.80
Hiệu số-3
Manisa F.K.
LDLLD
TB điểm0.40
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.60
Hiệu số-3
Chuỗi & Xu hướng
Muğlaspor
Manisa F.K.
1 Bất bại2 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Muğlaspor
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Manisa F.K.
Muğlaspor — 5 trận sân nhà gần nhất
LDDWD
- Muğlaspor0 - 3Bursaspor1. LigRegular Season - 10HT 0-0
- Muğlaspor2 - 2Iğdır FK1. LigRegular Season - 8HT 1-1
- Muğlaspor2 - 2Vanspor FK1. LigRegular Season - 6HT 1-1
- Muğlaspor2 - 0Boluspor1. LigRegular Season - 4HT 1-0
- Muğlaspor0 - 0Bandırmaspor1. LigRegular Season - 2HT 0-0
Manisa F.K. — 5 trận sân khách gần nhất
LDLDW
- Kayserispor3 - 2Manisa F.K.1. LigRegular Season - 9HT 1-0
- Fatih Karagümrük1 - 1Manisa F.K.1. LigRegular Season - 7HT 1-0
- Iğdır FK4 - 2Manisa F.K.1. LigRegular Season - 5HT 3-1
- Sivasspor2 - 2Manisa F.K.1. LigRegular Season - 3HT 2-1
- Boluspor1 - 2Manisa F.K.1. LigRegular Season - 1HT 1-2
Các trận trước
1 trận- 2025/26
- Manisa F.K.0 - 2MuğlasporTürkiye Kupası3rd RoundHT 0-1
1. Lig
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +17 | 25 | |
| 2 | 10 | +11 | 22 | |
| 3 | 10 | +6 | 20 | |
| 4 | 10 | +3 | 19 | |
| 5 | 10 | +6 | 18 | |
| 6 | 10 | +9 | 17 | |
| 7 | 11 | -1 | 16 | |
| 8 | 10 | -2 | 15 | |
| 9 | 11 | +8 | 14 | |
| 10 | 11 | +3 | 14 | |
| 11 | 11 | +1 | 13 | |
| 12 | 10 | 0 | 13 | |
| 13 | 10 | -2 | 12 | |
| 14 | 10 | -1 | 10 | |
| 15 | 10 | -7 | 10 | |
| 16 | 10 | -5 | 9 | |
| 17 | 9 | -3 | 7 | |
| 18 | 10 | -10 | 7 | |
| 19 | 10 | -15 | 5 | |
| 20 | 9 | -18 | 1 |
988

