Pafos vs Riga — UEFA Europa Conference League
Phân tích AI trước trận
Ở trận Pafos – Riga, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Pafos tiếp đón Riga trên sân Alphamega Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Europa Conference League. Pafos đang đứng thứ 32 với 0 điểm, trong khi Riga xếp thứ 22 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Pafos thắng 0 trận, Riga thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 0,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Pafos, 45% hòa và 45% cho Riga. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
0
TB bàn thắng
0.00
So sánh phong độ
Pafos
Riga
Pafos
Riga
Xu hướng trận đấu
Pafos — 5 trận sân nhà gần nhất
- Pafos3 - 3Red Bull SalzburgUEFA Europa League3rd Qualifying RoundHT 2-0
Riga — 5 trận sân khách gần nhất
- Rīgas FS2 - 3RigaCupSemi-finalsHT 1-1
- FK Liepaja3 - 2RigaVirsligaRegular Season - 28HT 2-1
- Rīgas FS3 - 3RigaVirsligaRegular Season - 27HT 0-1
- KI Klaksvik0 - 0RigaUEFA Europa Conference LeaguePlayoff roundHT 0-0
- Gyori ETO FC1 - 1RigaUEFA Europa Conference League3rd Qualifying RoundHT 1-0
Các trận trước
1 trận- 2023/24
- Pafos0 - 0RigaFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
UEFA Europa Conference League
36 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +2 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | +1 | 3 | |
| 9 | 1 | +1 | 3 | |
| 10 | 1 | +1 | 3 | |
| 11 | 1 | +1 | 3 | |
| 12 | 1 | +1 | 3 | |
| 13 | 1 | +1 | 3 | |
| 14 | 1 | +1 | 3 | |
| 15 | 1 | 0 | 1 | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | |
| 18 | 1 | 0 | 1 | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | |
| 21 | 1 | 0 | 1 | |
| 22 | 1 | 0 | 1 | |
| 23 | 1 | -1 | 0 | |
| 24 | 1 | -1 | 0 | |
| 25 | 1 | -1 | 0 | |
| 26 | 1 | -1 | 0 | |
| 27 | 1 | -1 | 0 | |
| 28 | 1 | -1 | 0 | |
| 29 | 1 | -1 | 0 | |
| 30 | 1 | -1 | 0 | |
| 31 | 1 | -2 | 0 | |
| 32 | 1 | -2 | 0 | |
| 33 | 1 | -2 | 0 | |
| 34 | 1 | -2 | 0 | |
| 35 | 1 | -3 | 0 | |
| 36 | 1 | -4 | 0 |
2422

