
Saburtalo
- 1999
- Thành lập
- 88
- Đội hình
- —
- Hạng
- —
- Mùa giải
Giới thiệu về Saburtalo
Saburtalo là câu lạc bộ bóng đá của Georgia, được thành lập vào năm 1999. Saburtalo chơi các trận sân nhà tại Mikheil Meskhis sakhelobis Stadioni, sân vận động có sức chứa 25.453 khán giả. Đội hình hiện tại có 88 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Không có trận đấu sắp tới
Bảng xếp hạng
League
Đội hình
THỦ MÔN
7R. Kurtanidze
Tuổi: 20
G. Makaridze
Tuổi: 35
T. Megrelishvili
Tuổi: 25
S. Botchorishvili
Tuổi: 21
R. Kurtanidze
Tuổi: 20
G. Makaridze
Tuổi: 35
T. Megrelishvili
Tuổi: 25
HẬU VỆ
30A. Amisulashvili
Tuổi: 18
J. Jinjolava
Tuổi: 25
G. Kobuladze
Tuổi: 28
N. Bochorishvili
Tuổi: 17
G. Chanturia
Tuổi: 18
G. Gogsadze
Tuổi: 19
V. Mudrac
Tuổi: 31
S. Figueredo
Tuổi: 24
V. Selimović
Tuổi: 28
L. Mamulashvili
Tuổi: 18
D. Agyakwa
Tuổi: 24
A. Amisulashvili
Tuổi: 18
Z. Eradze
Tuổi: 23
G. Jgerenaia
Tuổi: 32
J. Jinjolava
Tuổi: 25
G. Kobuladze
Tuổi: 28
G. Kukalia
Tuổi: 21
A. Zohouri
Tuổi: 24
Andrey Victor
Tuổi: 20
T. Kongolo
Tuổi: 31
N. Bochorishvili
Tuổi: 17
G. Chanturia
Tuổi: 18
G. Gogsadze
Tuổi: 19
V. Mudrac
Tuổi: 31
S. Figueredo
Tuổi: 24
A. Giunashvili
Tuổi: 20
S. Kverenchkhiladze
Tuổi: 21
V. Selimović
Tuổi: 28
A. Zohouri
Tuổi: 24
L. Mamulashvili
Tuổi: 18
TIỀN VỆ
32N. Dadiani
Tuổi: 21
D. Gogilashvili
Tuổi: 18
B. Kardava
Tuổi: 31
E. Kuliev
Tuổi: 23
G. Sajaia
Tuổi: 19
S. Tsamalashvili
Tuổi: 22
Lucas Brune
Tuổi: 22
A. Bartishvili
Tuổi: 16
I. Alhassan
Tuổi: 29
G. Kutsia
Tuổi: 26
N. Sikharulashvili
Tuổi: 22
S. Avdoevi
Tuổi: 16
S. Altunashvili
Tuổi: 28
T. Babunadze
Tuổi: 25
N. Dadiani
Tuổi: 21
S. Geguchadze
Tuổi: 19
D. Gogilashvili
Tuổi: 18
B. Kardava
Tuổi: 31
D. Klas
Tuổi: 24
G. Mamageishvili
Tuổi: 22
M. Vrbanec
Tuổi: 29
E. Kuliev
Tuổi: 23
G. Sajaia
Tuổi: 19
S. Tsamalashvili
Tuổi: 22
Lucas Brune
Tuổi: 22
I. Bidzinashvili
Tuổi: 28
A. Bartishvili
Tuổi: 16
I. Alhassan
Tuổi: 29
D. Beria
Tuổi: 21
G. Kutsia
Tuổi: 26
N. Sikharulashvili
Tuổi: 22
S. Avdoevi
Tuổi: 16
TIỀN ĐẠO
19A. Dzagania
Tuổi: 24
V. Bedoshvili
Tuổi: 22
Z. Natchkebia
Tuổi: 26
S. Ende
Tuổi: 19
L. Chikhladze
Tuổi: 24
T. Akhvlediani
Tuổi: 26
A. Dzagania
Tuổi: 24
G. Goshteliani
Tuổi: 28
G. Khachidze
Tuổi: 19
N. Khorkheli
Tuổi: 24
D. Kvartskhava
Tuổi: 19
I. Sikharulidze
Tuổi: 35
L. Silagadze
Tuổi: 26
P. Ghudushauri
Tuổi: 28
V. Bedoshvili
Tuổi: 22
G. Khachidze
Tuổi: 20
Z. Natchkebia
Tuổi: 26
S. Ende
Tuổi: 19
L. Chikhladze
Tuổi: 24