
Riga
- 2015
- Thành lập
- 90
- Đội hình
- 36.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Riga
Riga là câu lạc bộ bóng đá của Latvia, được thành lập vào năm 2015. Riga chơi các trận sân nhà tại Stadions Skonto, sân vận động có sức chứa 8.207 khán giả. Đội hình hiện tại có 90 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Riga — Kairat AlmatyDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Europa Conference League — 2026/27
36 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
13T. Papadoudis
Tuổi: 22
K. Pirić
Tuổi: 31
M. Kazainis
Tuổi: 18
K. Zommers
Tuổi: 28
F. Orols
Tuổi: 25
K. Zviedris
Tuổi: 28
K. Zommers
Tuổi: 28
T. Papadoudis
Tuổi: 22
M. Kazainis
Tuổi: 18
K. Zommers
Tuổi: 28
F. Orols
Tuổi: 25
K. Zviedris
Tuổi: 28
K. Keziks
Tuổi: 20
HẬU VỆ
24E. Maviram
Tuổi: 24
Abner
Tuổi: 21
E. Birka
Tuổi: 25
J. Blazevics
Tuổi: 15
R. Zemitis
Tuổi: 17
Paulo
Tuổi: 23
A. Černomordijs
Tuổi: 29
R. Jurkovskis
Tuổi: 29
B. Musah
Tuổi: 26
M. Toņiševs
Tuổi: 25
A. Salazar
Tuổi: 22
Abner
Tuổi: 21
E. Birka
Tuổi: 25
J. Blazevics
Tuổi: 15
G. Ngonda
Tuổi: 31
R. Zemitis
Tuổi: 17
Paulo
Tuổi: 23
A. Černomordijs
Tuổi: 29
R. Jurkovskis
Tuổi: 29
B. Musah
Tuổi: 26
M. Ngom
Tuổi: 25
M. Toņiševs
Tuổi: 25
A. Salazar
Tuổi: 22
Abdoul Toure
Tuổi: 19
TIỀN VỆ
27O. Galo
Tuổi: 25
C. Saco
Tuổi: 23
E. Maurs-Boks
Tuổi: 19
N. Prudchenko
Tuổi: 16
K. Wassom
Tuổi: 21
A. Ankrah
Tuổi: 24
Iago Siqueira Augusto
Tuổi: 25
R. Varslavāns
Tuổi: 24
S. Oulad M'Hand
Tuổi: 22
D. Putrāns
Tuổi: 20
Abdu Mandeke
Tuổi: 18
Meïssa Diop
Tuổi: 22
A. Sylla
Tuổi: 19
O. Galo
Tuổi: 25
C. Saco
Tuổi: 23
E. Maurs-Boks
Tuổi: 19
H. Ibrahim
Tuổi: 19
B. Pena
Tuổi: 23
N. Prudchenko
Tuổi: 16
K. Wassom
Tuổi: 21
A. Ankrah
Tuổi: 24
Iago Siqueira Augusto
Tuổi: 25
R. Varslavāns
Tuổi: 24
S. Oulad M'Hand
Tuổi: 22
D. Putrāns
Tuổi: 20
Abdu Mandeke
Tuổi: 18
A. Sylla
Tuổi: 19
TIỀN ĐẠO
26A. Taiwo
Tuổi: 27
M. Badamosi
Tuổi: 27
A. Contreras
Tuổi: 25
Samuel Pedro
Tuổi: 22
R. Aouani
Tuổi: 21
M. Blaubergs
Tuổi: 17
M. Diop
Tuổi: 22
Reginaldo Ramires
Tuổi: 24
Juan Christian
Tuổi: 24
N. Voitiskis
Tuổi: 17
Caio
Tuổi: 25
V. Lusis
Tuổi: 18
A. Taiwo
Tuổi: 27
M. Badamosi
Tuổi: 27
A. Contreras
Tuổi: 25
R. Aouani
Tuổi: 21
M. Blaubergs
Tuổi: 17
M. Diop
Tuổi: 22
J. Grimaldo
Tuổi: 22
G. Mankenda
Tuổi: 28
Reginaldo Ramires
Tuổi: 24
M. Regža
Tuổi: 26
Juan Christian
Tuổi: 24
N. Voitiskis
Tuổi: 17
Caio
Tuổi: 25
V. Lusis
Tuổi: 18