
FK Jablonec
- 1945
- Thành lập
- 69
- Đội hình
- 19.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về FK Jablonec
FK Jablonec là câu lạc bộ bóng đá của Czech-Republic, được thành lập vào năm 1945. FK Jablonec chơi các trận sân nhà tại Stadion Střelnice, sân vận động có sức chứa 6.280 khán giả. Đội hình hiện tại có 69 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Bảng xếp hạng
UEFA Europa Conference League — 2026/27
36 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7M. Kukučka
Tuổi: 23
J. Hanuš
Tuổi: 37
K. Mihelak
Tuổi: 24
M. Kukučka
Tuổi: 23
J. Hanuš
Tuổi: 37
Albert Kotlin
Tuổi: 20
K. Mihelak
Tuổi: 24
HẬU VỆ
24E. Sobol
Tuổi: 30
J. Sláma
Tuổi: 26
D. Pavlović
Tuổi: 21
M. Cedidla
Tuổi: 24
N. Innocenti
Tuổi: 23
E. Maly
Tuổi: 22
F. Novák
Tuổi: 35
D. Nykrín
Tuổi: 21
D. Souček
Tuổi: 27
N. Tekijaški
Tuổi: 28
S. Tubic
Tuổi: 21
E. Sobol
Tuổi: 30
J. Sláma
Tuổi: 26
D. Pavlović
Tuổi: 21
M. Cedidla
Tuổi: 24
N. Innocenti
Tuổi: 23
E. Maly
Tuổi: 22
F. Novák
Tuổi: 35
D. Nykrín
Tuổi: 21
R. Pantalon
Tuổi: 28
D. Souček
Tuổi: 27
D. Štěpánek
Tuổi: 28
N. Tekijaški
Tuổi: 28
Krystov Karban
Tuổi: 21
TIỀN VỆ
24A. Růsek
Tuổi: 26
Roman Horák
Tuổi: 20
H. Ahl
Tuổi: 24
V. Tchanturishvili
Tuổi: 32
S. Nebyla
Tuổi: 23
S. Obinaya
Tuổi: 20
N. Okeke
Tuổi: 23
M. Polidar
Tuổi: 26
R. Sedláček
Tuổi: 26
F. Zorvan
Tuổi: 29
J. Suchan
Tuổi: 29
A. Růsek
Tuổi: 26
Roman Horák
Tuổi: 20
H. Ahl
Tuổi: 24
A. Alégué
Tuổi: 29
V. Tchanturishvili
Tuổi: 32
S. Lavrinčík
Tuổi: 24
S. Nebyla
Tuổi: 23
S. Obinaya
Tuổi: 20
N. Okeke
Tuổi: 23
M. Polidar
Tuổi: 26
R. Sedláček
Tuổi: 26
F. Zorvan
Tuổi: 29
J. Suchan
Tuổi: 29
TIỀN ĐẠO
14J. Chramosta
Tuổi: 35
S. Alioum
Tuổi: 22
M. Malenšek
Tuổi: 20
L. Jawo
Tuổi: 30
K. Milla
Tuổi: 22
F. Vecheta
Tuổi: 22
J. Chramosta
Tuổi: 35
M. Malenšek
Tuổi: 20
D. Hollý
Tuổi: 22
L. Jawo
Tuổi: 30
D. Puškáč
Tuổi: 32
E. Singhateh
Tuổi: 22
K. Milla
Tuổi: 22
F. Vecheta
Tuổi: 22