
Lincoln Red Imps FC
- —
- Thành lập
- 67
- Đội hình
- 23.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Lincoln Red Imps FC
Lincoln Red Imps FC là câu lạc bộ bóng đá của Gibraltar. Lincoln Red Imps FC chơi các trận sân nhà tại Victoria Stadium, sân vận động có sức chứa 5.000 khán giả. Lincoln Red Imps FC còn góp mặt tại 2025/26, nơi đội đứng ở vị trí thứ 26 với 7 điểm sau 6 trận. Đội hình hiện tại có 67 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Brann — Lincoln Red Imps FCDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Europa Conference League — 2026/27
36 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
7J. Hankins
Tuổi: 24
Nauzet García
Tuổi: 31
Mark Hamm
Tuổi: 21
Francisco Fernández
Tuổi: 19
J. Hankins
Tuổi: 24
Nauzet García
Tuổi: 31
Mark Hamm
Tuổi: 21
HẬU VỆ
20E. Britto
Tuổi: 25
Christian Rutjens
Tuổi: 27
B. Lopes
Tuổi: 32
G. Cardozo
Tuổi: 28
E. Jolley
Tuổi: 28
Julliani Eersteling
Tuổi: 22
Yussef Flalhi Idrissi
Tuổi: 26
I. Ayew
Tuổi: 37
E. Britto
Tuổi: 25
T. Carrington
Tuổi: 19
B. Lopes
Tuổi: 32
Rafael Muñoz Benavides
Tuổi: 31
J. Peacock
Tuổi: 19
Christian Rutjens
Tuổi: 27
Jesús Toscano
Tuổi: 35
B. Lopes
Tuổi: 32
G. Cardozo
Tuổi: 28
E. Jolley
Tuổi: 28
Julliani Eersteling
Tuổi: 22
Yussef Flalhi Idrissi
Tuổi: 26
TIỀN VỆ
18Joe
Tuổi: 34
Mandi
Tuổi: 36
Nano
Tuổi: 41
G. Torrilla
Tuổi: 28
A. Coulibaly
Tuổi: 29
N. Pinto
Tuổi: 23
F. Álvarez
Tuổi: 32
Leon Mason
Tuổi: 19
L. Chipolina
Tuổi: 19
K. Clinton
Tuổi: 21
B. Fernandez
Tuổi: 30
Joe
Tuổi: 34
Mandi
Tuổi: 36
Nano
Tuổi: 41
N. Pozo
Tuổi: 20
G. Torrilla
Tuổi: 28
N. Pinto
Tuổi: 23
F. Álvarez
Tuổi: 32
TIỀN ĐẠO
22L. Casciaro
Tuổi: 44
Toni García
Tuổi: 34
A. Elghobashy
Tuổi: 29
K. Gómez
Tuổi: 31
Álex Mula
Tuổi: 29
A. Romero Morillo
Tuổi: 29
Manuel Toledano
Tuổi: 24
Rubén García
Tuổi: 21
L. Casciaro
Tuổi: 44
B. Dabo
Tuổi: 28
T. De Barr
Tuổi: 25
Toni García
Tuổi: 34
K. Gomez
Tuổi: 31
L. Jessop
Tuổi: 20
Juanje Argüez
Tuổi: 30
T. Kolega
Tuổi: 27
Víctor Villacañas
Tuổi: 29
A. Elghobashy
Tuổi: 29
K. Gómez
Tuổi: 31
Álex Mula
Tuổi: 29
Manuel Toledano
Tuổi: 24
Rubén García
Tuổi: 21