
Inter Club d'Escaldes
- —
- Thành lập
- 75
- Đội hình
- 18.
- Hạng
- 2026/27
- Mùa giải
Giới thiệu về Inter Club d'Escaldes
Inter Club d'Escaldes là câu lạc bộ bóng đá của Andorra. Inter Club d'Escaldes chơi các trận sân nhà tại Centre d'Entrenament de la FAF 1, sân vận động có sức chứa 2.000 khán giả. Đội hình hiện tại có 75 cầu thủ. Dữ liệu đội hình, lịch thi đấu và phong độ trên trang này được cập nhật tự động bởi hệ thống dữ liệu bóng đá trực tiếp của Shutli.
Trận đấu tiếp theo
Inter Club d'Escaldes — AarhusDang ky de mo khoa phan tich xac suat ban thang thoi gian thuc
Bảng xếp hạng
UEFA Europa Conference League — 2026/27
36 đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | 0 | 0 | 0 | |
| 15 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | 0 | 0 | 0 | |
| 17 | 0 | 0 | 0 | |
| 18 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | 0 | 0 | 0 | |
| 20 | 0 | 0 | 0 | |
| 21 | 0 | 0 | 0 | |
| 22 | 0 | 0 | 0 | |
| 23 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | 0 | 0 | 0 | |
| 25 | 0 | 0 | 0 | |
| 26 | 0 | 0 | 0 | |
| 27 | 0 | 0 | 0 | |
| 28 | 0 | 0 | 0 | |
| 29 | 0 | 0 | 0 | |
| 30 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | 0 | 0 | 0 | |
| 35 | 0 | 0 | 0 | |
| 36 | 0 | 0 | 0 |
Đội hình
THỦ MÔN
8Javi Díaz
Tuổi: 28
J. Becerra
Tuổi: 20
R. Rosaria
Tuổi: 17
Adri Muñoz
Tuổi: 31
Javi Díaz
Tuổi: 28
J. Becerra
Tuổi: 20
R. Silverio
Tuổi: 18
R. Rosaria
Tuổi: 17
HẬU VỆ
21P. Cabanes
Tuổi: 18
Habib Hernandez Anwar
Tuổi: 30
Erraji Jaouad
Tuổi: 27
Joseba Muguruza
Tuổi: 31
Marc RodrÃguez
Tuổi: 18
Álex Sánchez
Tuổi: 33
J. Torres
Tuổi: 31
Marc Jurado
Tuổi: 21
P. Cabanes
Tuổi: 18
C. Cristiano
Tuổi: 16
A. Gomes
Tuổi: 24
Habib Hernandez Anwar
Tuổi: 30
David Bollo
Tuổi: 29
Erraji Jaouad
Tuổi: 27
Joseba Muguruza
Tuổi: 31
Marc RodrÃguez
Tuổi: 18
Álex Sánchez
Tuổi: 33
J. Torres
Tuổi: 31
Klebinho
Tuổi: 27
A. Puga
Tuổi: 20
Dacu
Tuổi: 25
TIỀN VỆ
28Víctor Alonso
Tuổi: 31
Martín Calderón
Tuổi: 26
Juan Cámara
Tuổi: 31
Dacu
Tuổi: 24
David López
Tuổi: 29
H. De Miguel
Tuổi: 17
A. Otegui
Tuổi: 27
A. Sans
Tuổi: 21
G. Torres
Tuổi: 26
Domi Berlanga
Tuổi: 30
Pablo Serafín
Tuổi: 23
L. Diaby
Tuổi: 21
Víctor Alonso
Tuổi: 31
Martín Calderón
Tuổi: 26
Juan Cámara
Tuổi: 31
Dacu
Tuổi: 24
David López
Tuổi: 29
H. De Miguel
Tuổi: 17
Ãlex Gómez
Tuổi: 22
A. Luque
Tuổi: 17
Pedja Muñoz
Tuổi: 28
A. Otegui
Tuổi: 27
H. Ryahi Bouharma
Tuổi: 31
A. Sans
Tuổi: 21
G. Torres
Tuổi: 26
Domi Berlanga
Tuổi: 30
Pablo Serafín
Tuổi: 23
L. Diaby
Tuổi: 21
TIỀN ĐẠO
18Faysal Chouaib
Tuổi: 25
Kaxe
Tuổi: 31
M. Pochettino
Tuổi: 24
A. Prelado
Tuổi: 16
B. Arellano
Tuổi: 25
Diego Messoussi
Tuổi: 22
Soule
Tuổi: 26
Toni Paredes
Tuổi: 26
Faysal Chouaib
Tuổi: 25
Ángel Pérez
Tuổi: 31
Kaxe
Tuổi: 31
M. Linares
Tuổi: 21
M. Pochettino
Tuổi: 24
A. Prelado
Tuổi: 16
B. Arellano
Tuổi: 25
Diego Messoussi
Tuổi: 22
Soule
Tuổi: 26
Toni Paredes
Tuổi: 26