FK Crvena Zvezda vs FC Copenhagen — UEFA Europa Conference League
Phân tích AI trước trận
Ở trận FK Crvena Zvezda – FC Copenhagen, mô hình không thấy ứng viên nổi trội rõ ràng; cả ba kết quả có trọng số gần nhau.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
FK Crvena Zvezda tiếp đón FC Copenhagen trên sân Stadion Rajko Mit vào ngày , bóng lăn lúc , tại UEFA Europa Conference League. FK Crvena Zvezda đang đứng thứ 24 với 0 điểm, trong khi FC Copenhagen xếp thứ 2 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 2 lần, với FK Crvena Zvezda thắng 0 trận, FC Copenhagen thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 33% cho FK Crvena Zvezda, 33% hòa và 33% cho FC Copenhagen. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
2
Bàn thắng
6
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
FK Crvena Zvezda
FC Copenhagen
FK Crvena Zvezda
FC Copenhagen
Xu hướng trận đấu
FK Crvena Zvezda — 5 trận sân nhà gần nhất
- FK Crvena Zvezda5 - 1Mladost LucaniSuper LigaRegular Season - 12HT 1-0
- FK Crvena Zvezda3 - 0Radnicki NISSuper LigaRegular Season - 10HT 2-0
- FK Crvena Zvezda2 - 1FK PartizanSuper LigaRegular Season - 8HT 2-1
- FK Crvena Zvezda4 - 0CukarickiSuper LigaRegular Season - 6HT 1-0
FC Copenhagen — 5 trận sân khách gần nhất
- FC Midtjylland2 - 1FC CopenhagenSuperligaRegular Season - 10HT 1-0
- Hamburger SV2 - 0FC CopenhagenFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
- Brondby0 - 1FC CopenhagenSuperligaRegular Season - 9HT 0-0
- Skovshoved0 - 3FC CopenhagenDBU PokalenRound of 32HT 0-1
- Odense0 - 5FC CopenhagenSuperligaRegular Season - 7HT 0-2
Các trận trước
2 trận- 2019/20
- FC Copenhagen2 - 2FK Crvena ZvezdaUEFA Champions League3rd Qualifying RoundHT 1-1
- FK Crvena Zvezda1 - 1FC CopenhagenUEFA Champions League3rd Qualifying RoundHT 1-0
UEFA Europa Conference League
36 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | +4 | 3 | |
| 2 | 1 | +3 | 3 | |
| 3 | 1 | +2 | 3 | |
| 4 | 1 | +2 | 3 | |
| 5 | 1 | +2 | 3 | |
| 6 | 1 | +2 | 3 | |
| 7 | 1 | +1 | 3 | |
| 8 | 1 | +1 | 3 | |
| 9 | 1 | +1 | 3 | |
| 10 | 1 | +1 | 3 | |
| 11 | 1 | +1 | 3 | |
| 12 | 1 | +1 | 3 | |
| 13 | 1 | +1 | 3 | |
| 14 | 1 | +1 | 3 | |
| 15 | 1 | 0 | 1 | |
| 16 | 1 | 0 | 1 | |
| 17 | 1 | 0 | 1 | |
| 18 | 1 | 0 | 1 | |
| 19 | 1 | 0 | 1 | |
| 20 | 1 | 0 | 1 | |
| 21 | 1 | 0 | 1 | |
| 22 | 1 | 0 | 1 | |
| 23 | 1 | -1 | 0 | |
| 24 | 1 | -1 | 0 | |
| 25 | 1 | -1 | 0 | |
| 26 | 1 | -1 | 0 | |
| 27 | 1 | -1 | 0 | |
| 28 | 1 | -1 | 0 | |
| 29 | 1 | -1 | 0 | |
| 30 | 1 | -1 | 0 | |
| 31 | 1 | -2 | 0 | |
| 32 | 1 | -2 | 0 | |
| 33 | 1 | -2 | 0 | |
| 34 | 1 | -2 | 0 | |
| 35 | 1 | -3 | 0 | |
| 36 | 1 | -4 | 0 |
511

