Sanfrecce Hiroshima vs Tokyo Verdy — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sanfrecce Hiroshima tiếp đón Tokyo Verdy trên sân Edion Peace Wing Hiroshima vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Sanfrecce Hiroshima đang đứng thứ 1 với 23 điểm, trong khi Tokyo Verdy xếp thứ 20 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sanfrecce Hiroshima thắng 2 trận, Tokyo Verdy thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 4 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Sanfrecce Hiroshima
Tokyo Verdy
Sanfrecce Hiroshima
Tokyo Verdy
Xu hướng trận đấu
Sanfrecce Hiroshima — 5 trận sân nhà gần nhất
- Sanfrecce Hiroshima4 - 0IwakiEmperor CupRound of 32HT 2-0
- Sanfrecce Hiroshima6 - 1Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 7HT 3-0
- Sanfrecce Hiroshima3 - 0Nagoya GrampusJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Sanfrecce Hiroshima4 - 1Okinawa SVEmperor Cup2nd RoundHT 2-1
- Sanfrecce Hiroshima1 - 1Kawasaki FrontaleJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-0
Tokyo Verdy — 5 trận sân khách gần nhất
- Urawa3 - 1Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 8HT 3-0
- Biwako Shiga0 - 1Tokyo VerdyJ-League CupRound of 128HT 0-0
- Cerezo Osaka0 - 0Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 6HT 0-0
- Fagiano Okayama0 - 0Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 3HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Tokyo Verdy0 - 3Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 27HT 0-1
- Sanfrecce Hiroshima2 - 1Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 17HT 0-0
- 2024/25
- Tokyo Verdy0 - 1Sanfrecce HiroshimaJ1 LeagueRegular Season - 25HT 0-0
- Sanfrecce Hiroshima4 - 1Tokyo VerdyJ1 LeagueRegular Season - 18HT 1-0
- Tokyo Verdy2 - 3Sanfrecce HiroshimaJ-League Cup3rd RoundHT 0-2
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +15 | 23 | |
| 3 | 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +8 | 22 | |
| 5 | 10 | +5 | 21 | |
| 6 | 10 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 10 | -3 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 10 | -5 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3349

