JEF United Chiba vs Kawasaki Frontale — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
JEF United Chiba tiếp đón Kawasaki Frontale trên sân Fukuda Denshi Arena vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. JEF United Chiba đang đứng thứ 20 với 0 điểm, trong khi Kawasaki Frontale xếp thứ 7 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với JEF United Chiba thắng 3 trận, Kawasaki Frontale thắng 0 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
JEF United Chiba
Kawasaki Frontale
Xu hướng trận đấu
JEF United Chiba — 5 trận sân nhà gần nhất
- JEF United Chiba0 - 4Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 2HT 0-2
- JEF United Chiba1 - 2Avispa FukuokaJ1 League19th placeHT 1-0
- JEF United Chiba0 - 2KashimaJ1 LeagueRegular Season - 17HT 0-1
- JEF United Chiba0 - 2Machida ZelviaJ1 LeagueRegular Season - 16HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Kawasaki Frontale2 - 1JEF United ChibaJ1 LeagueRegular Season - 12HT 1-0
- JEF United Chiba0 - 0Kawasaki FrontaleJ1 LeagueRegular Season - 2HT 0-0
- 2024/25
- Kawasaki Frontale4 - 2JEF United ChibaFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2021/22
- Kawasaki Frontale1 - 1JEF United ChibaEmperor Cup3rd RoundHT 0-0
- 2016/17
- Kawasaki Frontale4 - 1JEF United ChibaEmperor Cup3rd RoundHT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3337

