Fagiano Okayama vs Gamba Osaka — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Fagiano Okayama tiếp đón Gamba Osaka trên sân City Light Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Fagiano Okayama đang đứng thứ 13 với 4 điểm, trong khi Gamba Osaka xếp thứ 12 với 5 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Fagiano Okayama thắng 1 trận, Gamba Osaka thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Fagiano Okayama
Gamba Osaka
Fagiano Okayama
Gamba Osaka
Xu hướng trận đấu
Fagiano Okayama — 5 trận sân nhà gần nhất
- Fagiano Okayama1 - 4Vissel KobeJ1 LeagueRegular Season - 9HT 0-2
- Fagiano Okayama0 - 1V-varen NagasakiJ1 LeagueRegular Season - 8HT 0-0
- Fagiano Okayama1 - 0Kyoto SangaJ1 LeagueRegular Season - 5HT 0-0
- Fagiano Okayama1 - 2Gamba OsakaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- Fagiano Okayama0 - 1UrawaJ1 LeagueRegular Season - 37HT 0-0
Gamba Osaka — 5 trận sân khách gần nhất
- Bangkok United0 - 3Gamba OsakaAFC Champions League TwoSemi-finalsHT 0-2
- Sanfrecce Hiroshima2 - 0Gamba OsakaJ1 LeagueRegular Season - 6HT 1-0
- Fagiano Okayama1 - 2Gamba OsakaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- Pohang Steelers1 - 1Gamba OsakaAFC Champions League TwoRound of 16HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Fagiano Okayama1 - 2Gamba OsakaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-1
- 2025/26
- Gamba Osaka0 - 3Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 25HT 0-2
- Fagiano Okayama2 - 0Gamba OsakaJ1 LeagueRegular Season - 3HT 1-0
- 2013/14
- Fagiano Okayama2 - 3Gamba OsakaJ2 LeagueRegular Season - 27HT 1-1
- Gamba Osaka1 - 1Fagiano OkayamaJ2 LeagueRegular Season - 20HT 1-1
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 12 | |
| 2 | 4 | +5 | 12 | |
| 3 | 4 | +10 | 10 | |
| 4 | 4 | +6 | 8 | |
| 5 | 4 | +1 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | +2 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | -2 | 6 | |
| 11 | 4 | +1 | 5 | |
| 12 | 4 | -1 | 5 | |
| 13 | 4 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | 0 | 3 | |
| 16 | 4 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | -5 | 3 | |
| 18 | 4 | -5 | 3 | |
| 19 | 4 | -4 | 2 | |
| 20 | 4 | -11 | 0 |
3336

