Vissel Kobe vs JEF United Chiba — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Vissel Kobe tiếp đón JEF United Chiba trên sân Noevir Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Vissel Kobe đang đứng thứ 4 với 22 điểm, trong khi JEF United Chiba xếp thứ 19 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Vissel Kobe thắng 3 trận, JEF United Chiba thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,75 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.75
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/4 (75%)
Trên 2 bàn3/4 (75%)
Dưới 3 bàn1/4 (25%)
Trận giữ sạch lưới0Vissel Kobe
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0JEF United Chiba
Vissel Kobe — 5 trận sân nhà gần nhất
WWDWD
- Vissel Kobe1 - 0Cerezo OsakaJ1 LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- Vissel Kobe2 - 1Veroskronos TsunoEmperor Cup2nd RoundHT 1-0
- Vissel Kobe2 - 2FC TokyoJ1 LeagueRegular Season - 2HT 1-1
- Vissel Kobe2 - 1ImabariFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-0
- Vissel Kobe1 - 1Consadole SapporoFriendlies ClubsClub FriendliesHT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2018/19
- Vissel Kobe6 - 1JEF United ChibaEmperor Cup3rd RoundHT 0-0
- 2015/16
- Vissel Kobe1 - 0JEF United ChibaEmperor Cup3rd RoundHT 0-0
- 2013/14
- JEF United Chiba2 - 1Vissel KobeJ2 LeagueRegular Season - 36HT 0-1
- Vissel Kobe2 - 2JEF United ChibaJ2 LeagueRegular Season - 18HT 1-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +15 | 23 | |
| 3 | 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +8 | 22 | |
| 5 | 10 | +5 | 21 | |
| 6 | 10 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 10 | -3 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 10 | -5 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3344

