Kashima vs Fagiano Okayama — J1 League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Kashima tiếp đón Fagiano Okayama trên sân Mercari Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại J1 League. Kashima đang đứng thứ 6 với 19 điểm, trong khi Fagiano Okayama xếp thứ 11 với 13 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Kashima thắng 2 trận, Fagiano Okayama thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Kashima
LWWWW
TB điểm2.40
Bàn/Trận2.40
Thua/Trận1.40
Hiệu số+5
Fagiano Okayama
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Kashima
8 Ghi bàn
Fagiano Okayama
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Kashima
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Fagiano Okayama
Các trận trước
5 trận- 2026/27
- Kashima1 - 0Fagiano OkayamaFriendlies ClubsClub FriendlyHT 0-0
- 2025/26
- Kashima1 - 2Fagiano OkayamaJ1 LeagueRegular Season - 22HT 1-0
- Fagiano Okayama1 - 2KashimaJ1 LeagueRegular Season - 11HT 1-0
- Kashima0 - 0Fagiano OkayamaFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
- 2016/17
- Kashima2 - 1Fagiano OkayamaEmperor Cup3rd RoundHT 0-0
J1 League
20 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +19 | 23 | |
| 2 | 10 | +15 | 23 | |
| 3 | 10 | +13 | 23 | |
| 4 | 10 | +8 | 22 | |
| 5 | 10 | +5 | 21 | |
| 6 | 10 | +5 | 19 | |
| 7 | 10 | +5 | 16 | |
| 8 | 10 | +4 | 16 | |
| 9 | 10 | -4 | 15 | |
| 10 | 10 | -1 | 14 | |
| 11 | 10 | -3 | 13 | |
| 12 | 10 | -4 | 12 | |
| 13 | 10 | -7 | 12 | |
| 14 | 10 | -2 | 9 | |
| 15 | 10 | -7 | 9 | |
| 16 | 10 | -8 | 8 | |
| 17 | 10 | -5 | 7 | |
| 18 | 10 | -8 | 7 | |
| 19 | 10 | -11 | 6 | |
| 20 | 10 | -14 | 4 |
3353

