AFC Hornchurch vs FC Halifax Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
AFC Hornchurch tiếp đón FC Halifax Town trên sân Hornchurch Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. AFC Hornchurch đang đứng thứ 9 với 21 điểm, trong khi FC Halifax Town xếp thứ 10 với 20 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với AFC Hornchurch thắng 1 trận, FC Halifax Town thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
3
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
AFC Hornchurch
WLLWL
TB điểm1.20
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.00
Hiệu số-1
FC Halifax Town
LWWWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận0.40
Hiệu số+6
Chuỗi & Xu hướng
AFC Hornchurch
1 Bất bại1 Ghi bàn
FC Halifax Town
4 Bất bại4 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn0/1 (0%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0AFC Hornchurch
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0FC Halifax Town
AFC Hornchurch — 5 trận sân nhà gần nhất
WWLWL
- AFC Hornchurch1 - 0ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- AFC Hornchurch3 - 0Ipswich Town U21National League CupGroup StageHT 1-0
- AFC Hornchurch0 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- AFC Hornchurch1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- AFC Hornchurch1 - 2Norwich City U21National League CupGroup StageHT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- FC Halifax Town3 - 0AFC HornchurchNational LeagueRegular Season - 7HT 1-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10613

