Gateshead vs Forest Green — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Gateshead tiếp đón Forest Green trên sân Gateshead International Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Gateshead đang đứng thứ 17 với 3 điểm, trong khi Forest Green xếp thứ 10 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Gateshead thắng 2 trận, Forest Green thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
3.40
So sánh phong độ
Gateshead
Forest Green
Gateshead
Forest Green
Xu hướng trận đấu
Gateshead — 5 trận sân nhà gần nhất
- Gateshead2 - 0ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 43HT 1-0
- Gateshead2 - 1Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 41HT 0-0
- Gateshead3 - 1YorkNational LeagueRegular Season - 40HT 1-0
- Gateshead1 - 0WealdstoneNational LeagueRegular Season - 29HT 1-0
- Gateshead1 - 1Sutton UtdNational LeagueRegular Season - 38HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Gateshead0 - 2Forest GreenNational LeagueRegular Season - 36HT 0-1
- Forest Green3 - 1GatesheadNational LeagueRegular Season - 19HT 3-0
- 2024/25
- Forest Green2 - 3GatesheadNational LeagueRegular Season - 42HT 0-2
- Gateshead0 - 2Forest GreenNational LeagueRegular Season - 10HT 0-1
- 2016/17
- Gateshead3 - 1Forest GreenNational LeagueRegular Season - 39HT 2-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 3 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 9 | |
| 4 | 3 | +5 | 7 | |
| 5 | 3 | +2 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 3 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | +1 | 6 | |
| 10 | 3 | -1 | 6 | |
| 11 | 3 | +3 | 5 | |
| 12 | 3 | +2 | 4 | |
| 13 | 3 | 0 | 4 | |
| 14 | 3 | 0 | 4 | |
| 15 | 3 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | 0 | 3 | |
| 17 | 3 | -2 | 3 | |
| 18 | 3 | -4 | 3 | |
| 19 | 3 | -2 | 1 | |
| 20 | 3 | -3 | 1 | |
| 21 | 3 | -3 | 1 | |
| 22 | 3 | -4 | 1 | |
| 23 | 3 | -4 | 0 | |
| 24 | 3 | -7 | 0 |
10567

