Tamworth vs Harrogate Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Tamworth tiếp đón Harrogate Town trên sân The Lamb Ground vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Tamworth đang đứng thứ 18 với 14 điểm, trong khi Harrogate Town xếp thứ 2 với 28 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Tamworth thắng 1 trận, Harrogate Town thắng 0 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
0
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
4
TB bàn thắng
4.00
So sánh phong độ
Tamworth
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Harrogate Town
WWWLL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.80
Thua/Trận1.60
Hiệu số+1
Chuỗi & Xu hướng
Tamworth
Harrogate Town
10 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn1/1 (100%)
Dưới 3 bàn0/1 (0%)
Trận giữ sạch lưới0Tamworth
Trung bình bàn hiệp 13.00
Trận giữ sạch lưới0Harrogate Town
Harrogate Town — 5 trận sân khách gần nhất
LWLW
- Boreham Wood4 - 1Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 9HT 2-1
- Scunthorpe0 - 2Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 6HT 0-1
- Aldershot Town3 - 1Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 4HT 3-0
- Wealdstone1 - 3Harrogate TownNational LeagueRegular Season - 2HT 1-1
Các trận trước
1 trận- 2026/27
- Harrogate Town3 - 1TamworthNational LeagueRegular Season - 7HT 2-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10614

