Altrincham vs Woking — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Altrincham tiếp đón Woking trên sân Moss Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Altrincham đang đứng thứ 15 với 6 điểm, trong khi Woking xếp thứ 20 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Altrincham thắng 2 trận, Woking thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,20 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
11
TB bàn thắng
2.20
So sánh phong độ
Altrincham
WLLDL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.60
Thua/Trận1.00
Hiệu số-2
Woking
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Altrincham
1 Bất bại2 Ghi bàn
Woking
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Altrincham
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Woking
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Woking1 - 1AltrinchamNational LeagueRegular Season - 33HT 0-1
- Altrincham1 - 3WokingNational LeagueRegular Season - 15HT 1-2
- 2024/25
- Woking2 - 1AltrinchamNational LeagueRegular Season - 23HT 0-0
- Altrincham1 - 0WokingNational LeagueRegular Season - 1HT 1-0
- 2023/24
- Altrincham0 - 1WokingNational LeagueRegular Season - 38HT 0-0
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 4 | +1 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | -1 | 6 | |
| 15 | 5 | -2 | 6 | |
| 16 | 5 | -4 | 6 | |
| 17 | 5 | -1 | 5 | |
| 18 | 5 | -2 | 4 | |
| 19 | 5 | -4 | 4 | |
| 20 | 5 | -5 | 4 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10608

