Boston United vs Eastleigh — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Boston United tiếp đón Eastleigh trên sân Jakemans Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Boston United đang đứng thứ 15 với 7 điểm, trong khi Eastleigh xếp thứ 10 với 10 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Boston United thắng 1 trận, Eastleigh thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,50 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
10
TB bàn thắng
2.50
So sánh phong độ
Boston United
Eastleigh
Boston United
Eastleigh
Xu hướng trận đấu
Eastleigh — 5 trận sân khách gần nhất
- Altrincham1 - 0EastleighNational LeagueRegular Season - 44HT 1-0
- Woking3 - 3EastleighNational LeagueRegular Season - 42HT 1-1
- Hartlepool1 - 0EastleighNational LeagueRegular Season - 39HT 1-0
- York3 - 1EastleighNational LeagueRegular Season - 37HT 2-1
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Boston United1 - 2EastleighNational LeagueRegular Season - 26HT 1-1
- Eastleigh2 - 0Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 4HT 0-0
- 2024/25
- Boston United1 - 2EastleighNational LeagueRegular Season - 34HT 0-1
- Eastleigh1 - 1Boston UnitedNational LeagueRegular Season - 16HT 0-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | +8 | 16 | |
| 2 | 6 | +6 | 13 | |
| 3 | 6 | +4 | 13 | |
| 4 | 6 | +2 | 12 | |
| 5 | 6 | +1 | 12 | |
| 6 | 6 | +4 | 11 | |
| 7 | 6 | +4 | 11 | |
| 8 | 6 | +3 | 11 | |
| 9 | 6 | +3 | 11 | |
| 10 | 6 | +1 | 10 | |
| 11 | 6 | +1 | 9 | |
| 12 | 6 | -1 | 9 | |
| 13 | 6 | -3 | 9 | |
| 14 | 6 | +3 | 8 | |
| 15 | 6 | 0 | 7 | |
| 16 | 6 | -1 | 7 | |
| 17 | 6 | -1 | 6 | |
| 18 | 6 | -1 | 5 | |
| 19 | 6 | -4 | 5 | |
| 20 | 6 | -4 | 5 | |
| 21 | 6 | -4 | 4 | |
| 22 | 6 | -4 | 4 | |
| 23 | 6 | -6 | 4 | |
| 24 | 6 | -11 | 1 |
10595

