Sutton Utd vs Harrogate Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sutton Utd tiếp đón Harrogate Town trên sân VBS Community Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Sutton Utd đang đứng thứ 13 với 18 điểm, trong khi Harrogate Town xếp thứ 2 với 28 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sutton Utd thắng 1 trận, Harrogate Town thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Sutton Utd
Harrogate Town
Sutton Utd
Harrogate Town
Xu hướng trận đấu
Sutton Utd — 5 trận sân nhà gần nhất
- Sutton Utd3 - 3Forest GreenNational LeagueRegular Season - 10HT 0-1
- Sutton Utd2 - 1EastleighNational LeagueRegular Season - 8HT 2-0
- Sutton Utd0 - 2ScunthorpeNational LeagueRegular Season - 7HT 0-1
- Sutton Utd0 - 2WealdstoneNational LeagueRegular Season - 5HT 0-1
- Sutton Utd2 - 1HartlepoolNational LeagueRegular Season - 3HT 2-1
Các trận trước
5 trận- 2023/24
- Harrogate Town2 - 2Sutton UtdLeague TwoRegular Season - 44HT 0-1
- Sutton Utd1 - 2Harrogate TownLeague TwoRegular Season - 21HT 0-0
- 2022/23
- Harrogate Town0 - 1Sutton UtdLeague TwoRegular Season - 29HT 0-1
- Sutton Utd2 - 1Harrogate TownLeague TwoRegular Season - 7HT 1-1
- 2021/22
- Harrogate Town0 - 2Sutton UtdLeague TwoRegular Season - 46HT 0-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | +21 | 35 | |
| 2 | 13 | +12 | 28 | |
| 3 | 13 | +12 | 27 | |
| 4 | 13 | +17 | 25 | |
| 5 | 13 | +9 | 24 | |
| 6 | 13 | +1 | 24 | |
| 7 | 13 | +6 | 23 | |
| 8 | 13 | +6 | 21 | |
| 9 | 13 | -4 | 21 | |
| 10 | 13 | +7 | 20 | |
| 11 | 13 | +3 | 20 | |
| 12 | 13 | +2 | 18 | |
| 13 | 13 | -4 | 18 | |
| 14 | 13 | +3 | 17 | |
| 15 | 13 | 0 | 15 | |
| 16 | 12 | -3 | 15 | |
| 17 | 13 | -6 | 15 | |
| 18 | 13 | -9 | 14 | |
| 19 | 13 | -7 | 12 | |
| 20 | 13 | -7 | 12 | |
| 21 | 13 | -8 | 12 | |
| 22 | 12 | -6 | 10 | |
| 23 | 13 | -22 | 7 | |
| 24 | 13 | -23 | 4 |
10614

