Altrincham vs Yeovil Town — National League
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Altrincham tiếp đón Yeovil Town trên sân Moss Lane vào ngày , bóng lăn lúc , tại National League. Altrincham đang đứng thứ 16 với 6 điểm, trong khi Yeovil Town xếp thứ 4 với 11 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Altrincham thắng 2 trận, Yeovil Town thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,40 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
2
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
7
TB bàn thắng
1.40
So sánh phong độ
Altrincham
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Yeovil Town
LLWLD
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận1.20
Hiệu số-2
Chuỗi & Xu hướng
Altrincham
Yeovil Town
1 Bất bại
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Altrincham
Trung bình bàn hiệp 10.80
Trận giữ sạch lưới0Yeovil Town
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Altrincham0 - 1Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 31HT 0-0
- Yeovil Town1 - 0AltrinchamNational LeagueRegular Season - 12HT 1-0
- 2024/25
- Altrincham2 - 1Yeovil TownNational LeagueRegular Season - 41HT 1-1
- Yeovil Town0 - 0AltrinchamNational LeagueRegular Season - 9HT 0-0
- 2022/23
- Yeovil Town1 - 1AltrinchamNational LeagueRegular Season - 28HT 0-1
National League
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | +7 | 13 | |
| 2 | 5 | +4 | 12 | |
| 3 | 5 | +3 | 12 | |
| 4 | 5 | +5 | 11 | |
| 5 | 5 | +4 | 10 | |
| 6 | 5 | +4 | 10 | |
| 7 | 5 | +3 | 10 | |
| 8 | 5 | +2 | 10 | |
| 9 | 5 | +4 | 8 | |
| 10 | 5 | +2 | 8 | |
| 11 | 5 | 0 | 8 | |
| 12 | 5 | 0 | 6 | |
| 13 | 5 | 0 | 6 | |
| 14 | 5 | 0 | 6 | |
| 15 | 5 | -1 | 6 | |
| 16 | 5 | -2 | 6 | |
| 17 | 5 | -4 | 6 | |
| 18 | 5 | -1 | 5 | |
| 19 | 5 | -2 | 4 | |
| 20 | 5 | -4 | 4 | |
| 21 | 5 | -5 | 4 | |
| 22 | 5 | -4 | 3 | |
| 23 | 5 | -4 | 2 | |
| 24 | 5 | -11 | 0 |
10566

