Stockport County vs Mansfield Town — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Stockport County tiếp đón Mansfield Town trên sân Edgeley Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Stockport County đang đứng thứ 9 với 6 điểm, trong khi Mansfield Town xếp thứ 12 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Stockport County thắng 1 trận, Mansfield Town thắng 3 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Stockport County
Mansfield Town
Stockport County
Mansfield Town
Xu hướng trận đấu
Stockport County — 5 trận sân nhà gần nhất
- Stockport County3 - 0WycombeLeague OneRegular Season - 41HT 2-0
- Stockport County3 - 0AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 40HT 2-0
- Stockport County2 - 1NorthamptonLeague OneRegular Season - 38HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Mansfield Town1 - 2Stockport CountyLeague OneRegular Season - 21HT 1-1
- 2024/25
- Stockport County1 - 2Mansfield TownLeague OneRegular Season - 25HT 1-2
- Mansfield Town1 - 1Stockport CountyLeague OneRegular Season - 4HT 1-1
- 2023/24
- Stockport County0 - 2Mansfield TownLeague TwoRegular Season - 26HT 0-0
- Mansfield Town3 - 2Stockport CountyLeague TwoRegular Season - 5HT 1-2
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
10563

