Peterborough vs Leyton Orient — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Peterborough tiếp đón Leyton Orient trên sân Weston Homes Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Peterborough đang đứng thứ 19 với 9 điểm, trong khi Leyton Orient xếp thứ 9 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Peterborough thắng 2 trận, Leyton Orient thắng 1 trận và 2 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
So sánh phong độ
Peterborough
Leyton Orient
Peterborough
Leyton Orient
Xu hướng trận đấu
Peterborough — 5 trận sân nhà gần nhất
- Peterborough1 - 1CardiffLeague OneRegular Season - 42HT 0-0
- Peterborough5 - 0RotherhamLeague OneRegular Season - 38HT 2-0
- Peterborough3 - 3Exeter CityLeague OneRegular Season - 34HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Leyton Orient2 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 37HT 1-0
- Peterborough1 - 0Leyton OrientLeague OneRegular Season - 22HT 0-0
- Peterborough1 - 3Leyton OrientEFL TrophySouthern - 1HT 1-1
- 2024/25
- Peterborough0 - 0Leyton OrientLeague OneRegular Season - 27HT 0-0
- Leyton Orient2 - 2PeterboroughLeague OneRegular Season - 5HT 1-2
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10562

