Stockport County vs Sheffield Wednesday — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Stockport County tiếp đón Sheffield Wednesday trên sân Edgeley Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Stockport County đang đứng thứ 3 với 6 điểm, trong khi Sheffield Wednesday xếp thứ 4 với 6 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 1 lần, với Stockport County thắng 0 trận, Sheffield Wednesday thắng 0 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,00 bàn mỗi trận. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
0
Thắng
1
Hòa
0
Thắng
Tổng số trận
1
Bàn thắng
2
TB bàn thắng
2.00
So sánh phong độ
Stockport County
LWWWL
TB điểm1.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận1.40
Hiệu số+1
Sheffield Wednesday
DLLWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận0.80
Thua/Trận2.00
Hiệu số-6
Chuỗi & Xu hướng
Stockport County
6 Ghi bàn
Sheffield Wednesday
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/1 (100%)
Trên 2 bàn0/1 (0%)
Dưới 3 bàn1/1 (100%)
Trận giữ sạch lưới0Stockport County
Trung bình bàn hiệp 11.00
Trận giữ sạch lưới0Sheffield Wednesday
Stockport County — 5 trận sân nhà gần nhất
WLWL
- Stockport County2 - 0StevenageLeague OneSemi-finalsHT 2-0
- Stockport County1 - 2Port ValeLeague OneRegular Season - 43HT 0-2
- Stockport County3 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 45HT 1-1
- Stockport County0 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 36HT 0-0
Các trận trước
1 trận- 2023/24
- Sheffield Wednesday1 - 1Stockport CountyLeague Cup1st RoundHT 0-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 4 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -5 | 3 | |
| 18 | 3 | -1 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 2 | |
| 22 | 2 | -1 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
647

