Mansfield Town vs Burton Albion — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Mansfield Town tiếp đón Burton Albion trên sân One Call Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Mansfield Town đang đứng thứ 11 với 15 điểm, trong khi Burton Albion xếp thứ 14 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Mansfield Town thắng 2 trận, Burton Albion thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Mansfield Town
Burton Albion
Mansfield Town
Burton Albion
Xu hướng trận đấu
Mansfield Town — 5 trận sân nhà gần nhất
- Mansfield Town0 - 0HuddersfieldLeague OneRegular Season - 6HT 0-0
- Mansfield Town5 - 2LutonLeague OneRegular Season - 3HT 3-0
- Mansfield Town1 - 4Manchester City U21EFL TrophyGroup North - 4HT 0-3
- Mansfield Town2 - 1DoncasterLeague OneRegular Season - 1HT 1-0
- Mansfield Town0 - 3Sheffield UtdLeague CupRound of 128HT 0-1
Burton Albion — 5 trận sân khách gần nhất
- Oxford United3 - 0Burton AlbionLeague OneRegular Season - 6HT 0-0
- Notts County2 - 1Burton AlbionLeague OneRegular Season - 3HT 0-1
- Leicester1 - 2Burton AlbionLeague OneRegular Season - 2HT 1-2
- Solihull Moors1 - 1Burton AlbionFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Mansfield Town0 - 0Burton AlbionLeague OneRegular Season - 42HT 0-0
- Burton Albion2 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 1HT 1-0
- 2024/25
- Burton Albion1 - 1Mansfield TownLeague OneRegular Season - 34HT 1-0
- Mansfield Town3 - 3Burton AlbionLeague OneRegular Season - 2HT 2-1
- 2023/24
- Burton Albion2 - 1Mansfield TownEFL TrophyGroup Stage - 10HT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | +12 | 22 | |
| 2 | 11 | +12 | 22 | |
| 3 | 11 | +5 | 21 | |
| 4 | 11 | +4 | 20 | |
| 5 | 12 | +1 | 19 | |
| 6 | 10 | +10 | 18 | |
| 7 | 9 | +8 | 18 | |
| 8 | 10 | +10 | 15 | |
| 9 | 10 | +5 | 15 | |
| 10 | 10 | +1 | 15 | |
| 11 | 10 | +1 | 15 | |
| 12 | 10 | +4 | 14 | |
| 13 | 10 | +1 | 14 | |
| 14 | 12 | -2 | 14 | |
| 15 | 11 | -4 | 14 | |
| 16 | 11 | -11 | 12 | |
| 17 | 10 | -1 | 11 | |
| 18 | 10 | -3 | 10 | |
| 19 | 10 | -3 | 9 | |
| 20 | 10 | -7 | 9 | |
| 21 | 11 | -10 | 9 | |
| 22 | 10 | -9 | 8 | |
| 23 | 10 | -16 | 8 | |
| 24 | 10 | -8 | 7 |
10521

