Wycombe vs Mansfield Town — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Wycombe tiếp đón Mansfield Town trên sân Adams Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Wycombe đang đứng thứ 21 với 2 điểm, trong khi Mansfield Town xếp thứ 14 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Wycombe thắng 2 trận, Mansfield Town thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Wycombe
DLLWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.60
Thua/Trận2.00
Hiệu số-2
Mansfield Town
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Chuỗi & Xu hướng
Wycombe
1 Bất bại2 Ghi bàn
Mansfield Town
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Wycombe
Trung bình bàn hiệp 10.40
Trận giữ sạch lưới0Mansfield Town
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Mansfield Town0 - 0WycombeLeague OneRegular Season - 30HT 0-0
- Wycombe2 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 7HT 1-0
- 2024/25
- Mansfield Town1 - 2WycombeLeague OneRegular Season - 27HT 0-0
- Wycombe1 - 0Mansfield TownLeague OneRegular Season - 5HT 0-0
- 2017/18
- Wycombe1 - 2Mansfield TownLeague TwoRegular Season - 25HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 4 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -5 | 3 | |
| 18 | 3 | -1 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 2 | |
| 22 | 2 | -1 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10563

