Sheffield Wednesday vs Leicester — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Wednesday tiếp đón Leicester trên sân Hillsborough vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Sheffield Wednesday đang đứng thứ 4 với 6 điểm, trong khi Leicester xếp thứ 21 với 2 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sheffield Wednesday thắng 2 trận, Leicester thắng 0 trận và 3 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 1,80 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
9
TB bàn thắng
1.80
So sánh phong độ
Sheffield Wednesday
Leicester
Sheffield Wednesday
Leicester
Xu hướng trận đấu
Sheffield Wednesday — 5 trận sân nhà gần nhất
- Sheffield Wednesday1 - 1LeicesterChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Sheffield Wednesday0 - 2IpswichChampionshipRegular Season - 38HT 0-0
- Sheffield Wednesday1 - 1WatfordChampionshipRegular Season - 37HT 0-0
- Sheffield Wednesday1 - 3SouthamptonChampionshipRegular Season - 35HT 0-2
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Sheffield Wednesday1 - 1LeicesterChampionshipRegular Season - 41HT 1-0
- Leicester2 - 1Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 1HT 0-1
- 2023/24
- Leicester2 - 0Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 32HT 2-0
- Sheffield Wednesday1 - 1LeicesterChampionshipRegular Season - 18HT 0-1
- 2020/21
- Leicester0 - 0Sheffield WednesdayFriendlies ClubsClub Friendlies 5HT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -2 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | -4 | 4 | |
| 16 | 3 | 0 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 3 | |
| 18 | 3 | -5 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -1 | 2 | |
| 22 | 3 | -4 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
626

