Doncaster vs Cambridge United — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Doncaster tiếp đón Cambridge United trên sân Eco-Power Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Doncaster đang đứng thứ 20 với 2 điểm, trong khi Cambridge United xếp thứ 10 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Doncaster thắng 2 trận, Cambridge United thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 4 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Doncaster
Cambridge United
Doncaster
Cambridge United
Xu hướng trận đấu
Cambridge United — 5 trận sân khách gần nhất
- Crewe0 - 0Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 46HT 0-0
- Bromley0 - 0Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 44HT 0-0
- Cheltenham1 - 1Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 42HT 0-1
- Barnet1 - 0Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
- Walsall0 - 0Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2021/22
- Cambridge United3 - 1DoncasterLeague OneRegular Season - 25HT 1-0
- Doncaster1 - 1Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 6HT 0-1
- 2016/17
- Cambridge United2 - 3DoncasterLeague TwoRegular Season - 34HT 0-2
- Doncaster1 - 0Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 3HT 0-0
- 2015/16
- Cambridge United1 - 3DoncasterFA Cup2nd RoundHT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +3 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 6 | |
| 7 | 3 | +1 | 5 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -2 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 3 | -4 | 4 | |
| 16 | 3 | 0 | 3 | |
| 17 | 3 | -1 | 3 | |
| 18 | 3 | -5 | 3 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -1 | 2 | |
| 22 | 3 | -4 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
10559

