Sheffield Wednesday vs Barnsley — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Wednesday tiếp đón Barnsley trên sân Hillsborough vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Sheffield Wednesday đang đứng thứ 4 với 6 điểm, trong khi Barnsley xếp thứ 9 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sheffield Wednesday thắng 2 trận, Barnsley thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,80 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
14
TB bàn thắng
2.80
So sánh phong độ
Sheffield Wednesday
Barnsley
Sheffield Wednesday
Barnsley
Xu hướng trận đấu
Barnsley — 5 trận sân khách gần nhất
- Northampton0 - 1BarnsleyLeague OneRegular Season - 40HT 0-1
- Luton2 - 1BarnsleyLeague OneRegular Season - 45HT 1-1
- Stevenage1 - 0BarnsleyLeague OneRegular Season - 7HT 1-0
- Port Vale0 - 0BarnsleyLeague OneRegular Season - 25HT 0-0
- Rotherham1 - 3BarnsleyLeague OneRegular Season - 43HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Barnsley0 - 1Sheffield WednesdayLeague OnePromotion Play-offs - FinalHT 0-0
- Barnsley4 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 29HT 2-1
- Sheffield Wednesday0 - 2BarnsleyLeague OneRegular Season - 7HT 0-1
- 2021/22
- Barnsley2 - 0Sheffield WednesdayFriendlies ClubsClub Friendlies 3HT 0-0
- 2020/21
- Barnsley1 - 2Sheffield WednesdayChampionshipRegular Season - 38HT 0-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | +5 | 7 | |
| 2 | 3 | +4 | 7 | |
| 3 | 3 | +5 | 6 | |
| 4 | 3 | +5 | 6 | |
| 5 | 3 | +1 | 6 | |
| 6 | 3 | +1 | 5 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 3 | +1 | 4 | |
| 10 | 3 | 0 | 4 | |
| 11 | 3 | 0 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -4 | 4 | |
| 14 | 2 | 0 | 3 | |
| 15 | 3 | 0 | 3 | |
| 16 | 3 | -1 | 3 | |
| 17 | 3 | -5 | 3 | |
| 18 | 3 | -1 | 2 | |
| 19 | 3 | -1 | 2 | |
| 20 | 3 | -1 | 2 | |
| 21 | 3 | -4 | 2 | |
| 22 | 2 | -1 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10520

