Peterborough vs Plymouth — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Peterborough tiếp đón Plymouth trên sân Weston Homes Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Peterborough đang đứng thứ 13 với 3 điểm, trong khi Plymouth xếp thứ 22 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Peterborough thắng 2 trận, Plymouth thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,60 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 1 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
2
Thắng
0
Hòa
3
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
13
TB bàn thắng
2.60
So sánh phong độ
Peterborough
TB điểm0.00
Bàn/Trận0.00
Thua/Trận0.00
Hiệu số0
Plymouth
WWLWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Peterborough
Plymouth
2 Bất bại8 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn1/5 (20%)
Trên 2 bàn1/5 (20%)
Dưới 3 bàn4/5 (80%)
Trận giữ sạch lưới0Peterborough
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Plymouth
Peterborough — 5 trận sân nhà gần nhất
DWD
- Peterborough1 - 1CardiffLeague OneRegular Season - 42HT 0-0
- Peterborough5 - 0RotherhamLeague OneRegular Season - 38HT 2-0
- Peterborough3 - 3Exeter CityLeague OneRegular Season - 34HT 1-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Peterborough0 - 1PlymouthLeague OneRegular Season - 27HT 0-1
- Plymouth0 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 9HT 0-1
- 2022/23
- Peterborough5 - 2PlymouthLeague OneRegular Season - 34HT 2-1
- Plymouth2 - 0PeterboroughLeague OneRegular Season - 3HT 1-0
- Plymouth0 - 2PeterboroughLeague Cup1st RoundHT 0-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | 0 | 2 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -1 | 1 | |
| 20 | 2 | -1 | 1 | |
| 21 | 2 | -1 | 1 | |
| 22 | 2 | -2 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
654

