Cambridge United vs Peterborough — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cambridge United tiếp đón Peterborough trên sân Abbey Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Cambridge United đang đứng thứ 4 với 4 điểm, trong khi Peterborough xếp thứ 13 với 3 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cambridge United thắng 3 trận, Peterborough thắng 2 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,20 bàn mỗi trận. Có 1 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
16
TB bàn thắng
3.20
So sánh phong độ
Cambridge United
Peterborough
Cambridge United
Peterborough
Xu hướng trận đấu
Cambridge United — 5 trận sân nhà gần nhất
- Cambridge United3 - 0BarrowLeague TwoRegular Season - 45HT 1-0
- Cambridge United1 - 2GrimsbyLeague TwoRegular Season - 25HT 1-1
- Cambridge United4 - 0Notts CountyLeague TwoRegular Season - 43HT 3-0
- Cambridge United1 - 1Swindon TownLeague TwoRegular Season - 41HT 1-0
- Cambridge United1 - 0Salford CityLeague TwoRegular Season - 39HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Cambridge United0 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 37HT 0-0
- Peterborough6 - 1Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 15HT 4-0
- 2023/24
- Cambridge United0 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 35HT 0-0
- Peterborough5 - 0Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 17HT 3-0
- Peterborough2 - 0Cambridge UnitedEFL TrophyGroup Stage - 3HT 1-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | 0 | 2 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -1 | 1 | |
| 20 | 2 | -1 | 1 | |
| 21 | 2 | -1 | 1 | |
| 22 | 2 | -2 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10542

