Leyton Orient vs Doncaster — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leyton Orient tiếp đón Doncaster trên sân Brisbane Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Leyton Orient đang đứng thứ 10 với 3 điểm, trong khi Doncaster xếp thứ 20 với 1 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Leyton Orient thắng 3 trận, Doncaster thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn2/5 (40%)
Trên 2 bàn3/5 (60%)
Dưới 3 bàn2/5 (40%)
Trận giữ sạch lưới0Leyton Orient
Trung bình bàn hiệp 11.40
Trận giữ sạch lưới0Doncaster
Doncaster — 5 trận sân khách gần nhất
WWLWD
- Peterborough1 - 3DoncasterLeague OneRegular Season - 46HT 0-0
- Northampton1 - 3DoncasterLeague OneRegular Season - 44HT 0-0
- Exeter City3 - 0DoncasterLeague OneRegular Season - 42HT 1-0
- Barnsley0 - 1DoncasterLeague OneRegular Season - 39HT 0-0
- Bolton0 - 0DoncasterLeague OneRegular Season - 38HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Doncaster3 - 0Leyton OrientLeague OneRegular Season - 29HT 2-0
- Leyton Orient4 - 0DoncasterLeague OneRegular Season - 12HT 2-0
- 2022/23
- Leyton Orient1 - 0DoncasterLeague TwoRegular Season - 26HT 0-0
- Doncaster1 - 1Leyton OrientLeague TwoRegular Season - 14HT 0-1
- 2016/17
- Leyton Orient1 - 4DoncasterLeague TwoRegular Season - 38HT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | +3 | 6 | |
| 2 | 2 | +3 | 4 | |
| 3 | 2 | +1 | 4 | |
| 4 | 2 | +1 | 4 | |
| 5 | 2 | +1 | 4 | |
| 6 | 2 | +1 | 4 | |
| 7 | 2 | +1 | 4 | |
| 8 | 2 | +1 | 4 | |
| 9 | 2 | +1 | 3 | |
| 10 | 2 | +1 | 3 | |
| 11 | 2 | 0 | 3 | |
| 12 | 2 | 0 | 3 | |
| 13 | 2 | -1 | 3 | |
| 14 | 2 | 0 | 2 | |
| 15 | 2 | 0 | 2 | |
| 16 | 2 | 0 | 2 | |
| 17 | 2 | -1 | 1 | |
| 18 | 2 | -1 | 1 | |
| 19 | 2 | -1 | 1 | |
| 20 | 2 | -1 | 1 | |
| 21 | 2 | -1 | 1 | |
| 22 | 2 | -2 | 1 | |
| 23 | 2 | -3 | 1 | |
| 24 | 2 | -3 | 0 |
10546

