Cambridge United vs Leyton Orient — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Cambridge United tiếp đón Leyton Orient trên sân Abbey Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Cambridge United đang đứng thứ 5 với 19 điểm, trong khi Leyton Orient xếp thứ 9 với 14 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Cambridge United thắng 2 trận, Leyton Orient thắng 3 trận và 0 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,00 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
15
TB bàn thắng
3.00
So sánh phong độ
Cambridge United
Leyton Orient
Cambridge United
Leyton Orient
Xu hướng trận đấu
Cambridge United — 5 trận sân nhà gần nhất
- Cambridge United1 - 0BlackpoolLeague OneRegular Season - 10HT 0-0
- Cambridge United2 - 1NorthamptonEFL TrophyGroup South - 7HT 1-0
- Cambridge United1 - 1AFC WimbledonLeague OneRegular Season - 8HT 0-1
- Cambridge United2 - 1ReadingLeague OneRegular Season - 6HT 0-1
- Cambridge United1 - 2HuddersfieldLeague OneRegular Season - 3HT 0-0
Leyton Orient — 5 trận sân khách gần nhất
- Bradford0 - 0Leyton OrientLeague OneRegular Season - 10HT 0-0
- Luton1 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 5HT 1-1
- Bromley0 - 5Leyton OrientLeague OneRegular Season - 4HT 0-1
- Wigan0 - 2Leyton OrientLeague OneRegular Season - 2HT 0-1
Các trận trước
5 trận- 2024/25
- Cambridge United1 - 2Leyton OrientLeague OneRegular Season - 44HT 1-0
- Leyton Orient2 - 0Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 23HT 1-0
- 2023/24
- Cambridge United0 - 2Leyton OrientLeague OneRegular Season - 26HT 0-0
- Leyton Orient2 - 0Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 5HT 1-0
- 2020/21
- Leyton Orient2 - 4Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 43HT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10562

