Reading vs Plymouth — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Reading tiếp đón Plymouth trên sân Select Car Leasing Stadium vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Reading đang đứng thứ 23 với 1 điểm, trong khi Plymouth xếp thứ 15 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Reading thắng 1 trận, Plymouth thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,25 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
1
Thắng
1
Hòa
2
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
4.25
So sánh phong độ
Reading
LLDWL
TB điểm0.80
Bàn/Trận1.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số0
Plymouth
WWLWD
TB điểm2.00
Bàn/Trận2.00
Thua/Trận1.00
Hiệu số+5
Chuỗi & Xu hướng
Reading
Plymouth
2 Bất bại8 Ghi bàn
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/4 (75%)
Trên 2 bàn3/4 (75%)
Dưới 3 bàn1/4 (25%)
Trận giữ sạch lưới0Reading
Trung bình bàn hiệp 12.50
Trận giữ sạch lưới0Plymouth
Reading — 5 trận sân nhà gần nhất
LWDW
- Reading1 - 2LincolnLeague OneRegular Season - 42HT 0-1
- Reading3 - 0WiganLeague OneRegular Season - 40HT 2-0
- Reading2 - 2PlymouthLeague OneRegular Season - 37HT 2-1
- Reading2 - 1BradfordLeague OneRegular Season - 35HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Reading2 - 2PlymouthLeague OneRegular Season - 37HT 2-1
- Plymouth1 - 4ReadingLeague OneRegular Season - 22HT 0-3
- 2019/20
- Plymouth2 - 4ReadingLeague Cup2nd RoundHT 1-1
- 2016/17
- Reading2 - 0PlymouthLeague Cup1st RoundHT 2-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 3 | +5 | 7 | |
| 4 | 4 | +1 | 7 | |
| 5 | 3 | +5 | 6 | |
| 6 | 4 | +4 | 6 | |
| 7 | 3 | +3 | 6 | |
| 8 | 4 | +1 | 6 | |
| 9 | 4 | 0 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 5 | |
| 11 | 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 3 | 0 | 4 | |
| 13 | 3 | -1 | 4 | |
| 14 | 3 | -2 | 4 | |
| 15 | 4 | -2 | 4 | |
| 16 | 3 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -9 | 4 | |
| 19 | 3 | 0 | 3 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -5 | 2 | |
| 23 | 2 | -1 | 1 | |
| 24 | 3 | -4 | 0 |
654

