Leyton Orient vs Reading — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Leyton Orient tiếp đón Reading trên sân Brisbane Road vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Leyton Orient đang đứng thứ 8 với 6 điểm, trong khi Reading xếp thứ 14 với 4 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Leyton Orient thắng 3 trận, Reading thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 2,40 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 2 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
3
Thắng
1
Hòa
1
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
12
TB bàn thắng
2.40
Xu hướng trận đấu
Cả hai đội đều ghi bàn3/5 (60%)
Trên 2 bàn2/5 (40%)
Dưới 3 bàn3/5 (60%)
Trận giữ sạch lưới0Leyton Orient
Trung bình bàn hiệp 11.20
Trận giữ sạch lưới0Reading
Leyton Orient — 5 trận sân nhà gần nhất
LWWL
- Leyton Orient1 - 2HuddersfieldLeague OneRegular Season - 42HT 1-1
- Leyton Orient2 - 0WycombeLeague OneRegular Season - 39HT 1-0
- Leyton Orient2 - 1PeterboroughLeague OneRegular Season - 37HT 1-0
- Leyton Orient1 - 3BarnsleyLeague OneRegular Season - 35HT 1-1
Các trận trước
5 trận- 2025/26
- Leyton Orient3 - 1ReadingLeague OneRegular Season - 27HT 1-0
- Reading2 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 9HT 1-0
- 2024/25
- Leyton Orient2 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 28HT 1-0
- Reading0 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 6HT 0-1
- 2023/24
- Reading1 - 1Leyton OrientLeague OneRegular Season - 30HT 1-1
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
10494

