Plymouth vs Reading — League One
Phân tích AI trước trận
Ở trận Plymouth – Reading, xác suất thắng của đội nhà là 10%, hòa 45% và đội khách 45%.
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Plymouth tiếp đón Reading trên sân Home Park vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Plymouth đang đứng thứ 4 với 19 điểm, trong khi Reading xếp thứ 7 với 15 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 4 lần, với Plymouth thắng 1 trận, Reading thắng 2 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 4,25 bàn mỗi trận. Có 3 trong tổng số 4 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Mô hình AI trước trận miễn phí của Shutli đọc kết quả ở mức 10% cho Plymouth, 45% hòa và 45% cho Reading. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
4
Bàn thắng
17
TB bàn thắng
4.25
So sánh phong độ
Plymouth
Reading
Plymouth
Reading
Xu hướng trận đấu
Reading — 5 trận sân khách gần nhất
- Doncaster1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 43HT 0-0
- Huddersfield1 - 1ReadingLeague OneRegular Season - 41HT 0-1
- Stevenage1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 39HT 0-0
- Burton Albion1 - 2ReadingLeague OneRegular Season - 38HT 1-1
- Mansfield Town1 - 0ReadingLeague OneRegular Season - 26HT 0-0
Các trận trước
4 trận- 2025/26
- Reading2 - 2PlymouthLeague OneRegular Season - 37HT 2-1
- Plymouth1 - 4ReadingLeague OneRegular Season - 22HT 0-3
- 2019/20
- Plymouth2 - 4ReadingLeague Cup2nd RoundHT 1-1
- 2016/17
- Reading2 - 0PlymouthLeague Cup1st RoundHT 2-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | +5 | 20 | |
| 2 | 10 | +10 | 19 | |
| 3 | 10 | +9 | 19 | |
| 4 | 11 | +4 | 19 | |
| 5 | 10 | +4 | 19 | |
| 6 | 9 | +12 | 18 | |
| 7 | 10 | +10 | 15 | |
| 8 | 8 | +7 | 15 | |
| 9 | 10 | +4 | 14 | |
| 10 | 11 | -2 | 13 | |
| 11 | 10 | -4 | 13 | |
| 12 | 9 | +2 | 12 | |
| 13 | 9 | -2 | 12 | |
| 14 | 9 | -3 | 12 | |
| 15 | 10 | -8 | 12 | |
| 16 | 9 | 0 | 11 | |
| 17 | 9 | -1 | 9 | |
| 18 | 9 | -5 | 9 | |
| 19 | 10 | -7 | 9 | |
| 20 | 9 | -3 | 8 | |
| 21 | 9 | -8 | 8 | |
| 22 | 9 | -12 | 8 | |
| 23 | 9 | -5 | 7 | |
| 24 | 9 | -7 | 7 |
10494

