Sheffield Wednesday vs Cambridge United — League One
Phân tích trước trận
🎯 Tín hiệu bàn thắng trực tiếp
Xem trước trận đấu
Sheffield Wednesday tiếp đón Cambridge United trên sân Hillsborough vào ngày , bóng lăn lúc , tại League One. Sheffield Wednesday đang đứng thứ 2 với 9 điểm, trong khi Cambridge United xếp thứ 6 với 7 điểm. Hai đội từng chạm trán nhau 5 lần, với Sheffield Wednesday thắng 3 trận, Cambridge United thắng 1 trận và 1 trận hòa. Các cuộc đối đầu trong quá khứ ghi nhận trung bình 3,60 bàn mỗi trận. Có 2 trong tổng số 5 lần đối đầu chứng kiến cả hai đội cùng ghi bàn, và 3 trận kết thúc với hơn hai bàn thắng. Đội hình ra sân, thống kê và phân tích trực tiếp sẽ tự động xuất hiện trên trang này ngay khi hệ thống dữ liệu của Shutli tiếp nhận.
Mở Shutli trong ứng dụng
Đối đầu trực tiếp
Thắng
Hòa
Thắng
Tổng số trận
5
Bàn thắng
18
TB bàn thắng
3.60
So sánh phong độ
Sheffield Wednesday
Cambridge United
Sheffield Wednesday
Cambridge United
Xu hướng trận đấu
Cambridge United — 5 trận sân khách gần nhất
- Cambridge City1 - 3Cambridge UnitedFriendlies ClubsClub FriendliesHT 1-2
- Crewe0 - 0Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 46HT 0-0
- Bromley0 - 0Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 44HT 0-0
- Cheltenham1 - 1Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 42HT 0-1
- Barnet1 - 0Cambridge UnitedLeague TwoRegular Season - 40HT 0-0
Các trận trước
5 trận- 2022/23
- Sheffield Wednesday5 - 0Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 25HT 2-0
- Cambridge United0 - 2Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 15HT 0-1
- 2021/22
- Sheffield Wednesday6 - 0Cambridge UnitedLeague OneRegular Season - 38HT 4-0
- Cambridge United1 - 1Sheffield WednesdayLeague OneRegular Season - 14HT 1-0
- 2016/17
- Cambridge United2 - 1Sheffield WednesdayLeague Cup1st RoundHT 0-0
League One
24 Đội
| # | ĐỘI | P | GD | Pts |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | +6 | 9 | |
| 3 | 4 | +4 | 7 | |
| 4 | 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | +2 | 7 | |
| 6 | 4 | +1 | 7 | |
| 7 | 4 | 0 | 7 | |
| 8 | 4 | +4 | 6 | |
| 9 | 4 | +3 | 6 | |
| 10 | 4 | +1 | 6 | |
| 11 | 4 | 0 | 6 | |
| 12 | 4 | -2 | 6 | |
| 13 | 4 | +1 | 5 | |
| 14 | 3 | +4 | 4 | |
| 15 | 3 | -1 | 4 | |
| 16 | 4 | -2 | 4 | |
| 17 | 4 | -5 | 4 | |
| 18 | 4 | -5 | 4 | |
| 19 | 4 | -9 | 4 | |
| 20 | 4 | -1 | 3 | |
| 21 | 4 | -1 | 3 | |
| 22 | 4 | -2 | 3 | |
| 23 | 4 | -2 | 3 | |
| 24 | 4 | -5 | 2 |
10559

